Thinh Phong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phong
32
进口笔数
0
出口笔数
$145.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310673365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKHD206 |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | 16 Triệu Quang Phục, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHONG |
| 企业英文名称 | THINH PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138 Đường số 24, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862610076 |
| 传真 | 0839520891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $145.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $66.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-01-26 | 测量仪器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-26 | 机器刷子部件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁管件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-26 | 可互换钻具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-26 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $105 |