Mekong Cushion & Garment Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 彩色化纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM SX NệM & MAY MặC MEKONG

77
进口笔数
2
出口笔数
$1.53M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2025-03-14
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-04进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-04进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $209.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201622450
企查查编码QVNUJUWK80
成立日期2020-02-26
联系地址Lô 121, Cụm Công Nghiệp và Tiểu Thủ Công Nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM SX NỆM & MAY MẶC MEKONG
企业英文名称MEKONG CUSHION AND GARMENT PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 121, Cụm Công Nghiệp và Tiểu Thủ Công Nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84903184445
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540773彩色化纤织物
540753聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物
540761聚酯长丝织物
590699橡胶处理织物
391810PVC地板/墙覆盖物
392113聚氨酯泡沫塑料
551229丙烯酸机织物
540792染色化纤长丝布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国57$1.40M彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Singao Tex中国2$49.5K聚氨酯纺织物、非棉制床品
MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国8$24.5K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
Shanghai Wheatstone Microsystems Co., Ltd.中国1$21.2K汽车座椅零件
Cixi Saijie Commodity Co., Ltd.中国3$16.3KPVC地板/墙覆盖物、粘合化纤织物
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国1$6.5K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Huafon Microfibre (Shanghai) Co., Ltd.中国3$6.3K重型无纺布、人造纤维无纺布
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$3.4K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
MFG PLA中国1$420印刷标签、机织标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Scancom Indonesia印度尼西亚2$20.5K其他寝具、汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-05聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-04聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$18.6K
2026-03-12彩色化纤织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$27.2K
2026-02-25PVC地板/墙覆盖物Cixi Saijie Commodity Co., Ltd.中国$3.3K
2026-01-27PVC地板/墙覆盖物Cixi Saijie Commodity Co., Ltd.中国$6.5K
2026-01-26彩色化纤织物MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国$5.9K
2025-12-29聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$17.2K
2025-12-18聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$13.3K
2025-12-18聚酯长丝织物Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14其他纺织制品PT Scancom Indonesia印度尼西亚$9.9K
2025-03-14其他纺织制品PT Scancom Indonesia印度尼西亚$4.2K
2025-03-11其他纺织制品PT Scancom Indonesia印度尼西亚$6.4K

相关企业 · 同类产品

Mekong Cushion & Garment Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →