Mekong Cushion & Garment Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 彩色化纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX NệM & MAY MặC MEKONG
74
进口笔数
2
出口笔数
$1.51M
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-03-14
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201622450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJUWK80 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Lô 121, Cụm Công Nghiệp và Tiểu Thủ Công Nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường 9, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX NỆM & MAY MẶC MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG CUSHION AND GARMENT PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 121, Cụm Công Nghiệp và Tiểu Thủ Công Nghiệp Tân Mỹ Chánh, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84903184445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.38M | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Singao Tex | 中国 | 2 | $49.5K | 聚氨酯纺织物、染色化纤长丝布 |
| MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.5K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Shanghai Wheatstone Microsystems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 汽车座椅零件 |
| Cixi Saijie Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 粘合化纤织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Huafon Microfibre (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MFG PLA | 中国 | 1 | $420 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Scancom Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $20.5K | 其他寝具、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-02-25 | PVC地板/墙覆盖物 | Cixi Saijie Commodity Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | PVC地板/墙覆盖物 | Cixi Saijie Commodity Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 彩色化纤织物 | MOSAROMA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-18 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-18 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-15 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 染色化纤长丝布 | SINGAO TEX | 中国 | $17.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他纺织制品 | PT SCANCOM INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2025-03-14 | 其他纺织制品 | PT SCANCOM INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-03-11 | 其他纺织制品 | PT SCANCOM INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.4K |