A Mold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 非螺纹钢销

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH A Mold

15
进口笔数
136
出口笔数
$224.3K
进口金额
$1.85M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $106.8K · 6 笔2023-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $99.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-10进口 $8 · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $150.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $44.0K · 2 笔出口 $106.8K · 6 笔2023-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-12进口 $34.8K · 3 笔出口 $99.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-10进口 $8 · 1 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0102320295
企查查编码QVN27QUATX
成立日期2008-08-12
联系地址Tầng 5, tòa nhà B3/D7 ngõ 25 Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A MOLD
企业英文名称A MOLD CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà B3/D7 ngõ 25 Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842437264087
邮箱amv@yasuda-mold.co.jp
传真0437264098
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
870899其他车辆零件

出口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$224.3K
泰国2$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$1.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本13$224.3K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Azuki (Thailand) Co., Ltd.泰国2$48其他铝制品、其他车辆零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南78$1.17M其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南58$687.4K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他车辆零件AZUKI (THAILAND) CO LTD泰国$8
2025-08-15其他铝制品AZUKI (THAILAND) CO LTD泰国$20
2025-08-15其他铝制品AZUKI (THAILAND) CO LTD泰国$20
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$518
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$518
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$1.5K
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$518
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$1.5K
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$518
2023-12-25其他钢铁制品MATSUOKA TEKKOSHO CO LTD日本$1.4K

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$3.1K
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.2K
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

A Mold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →