Saigon-Hanoi Petrol Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 液化丁烷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Sài Gòn - Hà Nội

53
进口笔数
36
出口笔数
$1.47M
进口金额
$80.0K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 1 笔2023-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $87.7K · 3 笔出口 $593 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $180.8K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.7K · 4 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-04进口 $116.5K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-06进口 $765 · 2 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-07进口 $613 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 1 笔2023-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $87.7K · 3 笔出口 $593 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.6K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $180.8K · 6 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.7K · 4 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-04进口 $116.5K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-06进口 $765 · 2 笔出口 $20.4K · 3 笔2026-07进口 $613 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104120485
企查查编码QVN0QQNSPN
成立日期2009-08-19
联系地址Số 81 Đường Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ SÀI GÒN - HÀ NỘI
企业英文名称SAI GON - HA NOI PETROL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02436756666
邮箱info@shpetro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271113液化丁烷
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.46M
越南7$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$65.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Baililai International Trading Co., Ltd.中国25$901.3K液化丁烷、其他塑料制品
Shandong Let Us International Trading Co., Ltd.中国20$535.0K液化丁烷
Shandong Baolilai Daily Chemical Technology Co., Ltd.中国1$25.5K液化丁烷
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南7$4.1K其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南19$22.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南4$17.8K其他光学元件、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$17.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南6$16.7K钢化安全玻璃、其他铝制品
DST Vina Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料包装制品、丁酮
Jewelry Khan Co., Ltd.越南4$2.1K未锻造非货币金、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$613
2026-06-05钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-06-05钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$382
2026-04-17液化丁烷Linyi Baililai International Trading Co., Ltd.中国$57.8K
2026-04-17液化丁烷Linyi Baililai International Trading Co., Ltd.中国$57.8K
2026-04-03钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-04-03钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-03-30钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$613
2026-03-23钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$613
2026-03-23钢制气罐Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$613

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$720
2026-07-24其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$600
2026-07-13其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$600
2026-07-13其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南$720
2026-06-29其他液化石油气Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17.3K
2026-06-19其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$575
2026-06-19其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$718
2026-06-10其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$1.1K
2026-06-10其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$718
2026-05-26其他液化石油气Fukoku Vietnam Co., Ltd.—$734

相关企业 · 同类产品

Saigon-Hanoi Petrol Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →