Saigon-Hanoi Petrol Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 液化丁烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Sài Gòn - Hà Nội
53
进口笔数
36
出口笔数
$1.47M
进口金额
$80.0K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-07-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104120485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QQNSPN |
| 成立日期 | 2009-08-19 |
| 联系地址 | Số 81 Đường Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ SÀI GÒN - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SAI GON - HA NOI PETROL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02436756666 |
| 邮箱 | info@shpetro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271113 | 液化丁烷 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.46M |
| 越南 | 7 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $65.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Baililai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $901.3K | 液化丁烷、其他塑料制品 |
| Shandong Let Us International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $535.0K | 液化丁烷 |
| Shandong Baolilai Daily Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 液化丁烷 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料包装制品、丁酮 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-05 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-06-05 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-04-17 | 液化丁烷 | Linyi Baililai International Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-17 | 液化丁烷 | Linyi Baililai International Trading Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-03-30 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-03-23 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-03-23 | 钢制气罐 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2026-07-13 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2026-07-13 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-06-29 | 其他液化石油气 | Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $17.3K |
| 2026-06-19 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $575 |
| 2026-06-19 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $718 |
| 2026-06-10 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-10 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $718 |
| 2026-05-26 | 其他液化石油气 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | — | $734 |