Phuc Kien Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC KIếN THàNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$114.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702687614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87W2GK1 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 212 đường GS02, Khu ĐT-TM-DV Quảng Trường Xanh, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC KIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC KIEN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 đường GS02, Khu ĐT-TM-DV Quảng Trường Xanh, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933023925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $67.2K |
| 荷兰 | 15 | $34.4K |
| 奥地利 | 1 | $6.3K |
| 法国 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 5 | $1.3K |
| 卢森堡 | 4 | $890 |
| 巴基斯坦 | 5 | $835 |
| 西班牙 | 3 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 12 | $69.5K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| The Schippers Group | 荷兰 | 4 | $32.7K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| The Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 1 | $7.3K | 其他有机化合物、其他塑料制品 |
| Schippers Apac B.V. | 法国 | 1 | $3.2K | 医用粘性敷料 |
| Schippers APAC B.V. | 中国 | 5 | $895 | 金刚石砂轮、钢铁弹簧 |
| The Schippers Group | 中国 | 2 | $478 | 金刚石砂轮、其他医疗器具 |
| Schippers Apac B.V. | 西班牙 | 2 | $47 | 贱金属扣件、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $142 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $154 |
| 2026-03-05 | 医用粘性敷料 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $730 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $112 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $161 |
| 2026-03-05 | 超声波扫描仪 | Schippers Apac B.V. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $228 |
| 2026-03-05 | 其他铜制品 | Schippers Apac B.V. | 西班牙 | $41 |
| 2026-03-05 | 钳子镊子 | Schippers Apac B.V. | 巴基斯坦 | $330 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $228 |