DKT Automatic Control Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điều Khiển Tự Động Dkt
7
进口笔数
0
出口笔数
$109.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101550169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AUXN0B |
| 成立日期 | 2004-10-04 |
| 联系地址 | Số 37, khu tập thể thương binh 27/7, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỀU KHIỂN TỰ ĐỘNG DKT |
| 企业英文名称 | DKT AUTOMATIC CONTROL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, khu tập thể thương binh 27/7, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02485872202 |
| 传真 | 02437606025 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 4 | $107.5K |
| 中国 | 2 | $837 |
| 英国 | 1 | $767 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SC Flintab S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $100.6K | 工业称重机30-5000公斤、电力控制板 |
| Flintab S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $6.9K | 衡器零件 |
| LGM Products Ltd. | 英国 | 1 | $767 | 电气信号装置、电气信号装置 |
| CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $627 | 衡器零件、电力控制板 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 电力控制板 | SC Flintab S.R.L. | 罗马尼亚 | $2.0K |
| 2023-10-27 | 衡器零件 | FLINTAB SRL | 罗马尼亚 | $3.4K |
| 2023-05-05 | 工业称重机30-5000公斤 | SC Flintab S.R.L. | 罗马尼亚 | $98.6K |
| 2023-04-21 | 衡器零件 | FLINTAB SRL | 罗马尼亚 | $3.5K |
| 2023-02-24 | 衡器零件 | CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO. LTD | 中国 | $627 |
| 2023-02-22 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-01-19 | 电气信号装置 | LGM PRODUCTS LTD | 英国 | $767 |