VN Thien Kim Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VN THIêN KIM
45
进口笔数
0
出口笔数
$597.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315694802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCRPK89 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | 26/25 ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VN THIÊN KIM |
| 企业英文名称 | VN THIEN KIM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937000031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $597.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & L Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $419.0K | 可调转椅、钢铁螺钉螺栓 |
| Haiyet International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $109.3K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| MAO LULIANG | 中国 | 1 | $6 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | D & L TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $660 |