Hong Tam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG TâM
203
进口笔数
0
出口笔数
$811.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400938066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NKUUMC |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Thôn An Nguyễn, Xã Cương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | HONG TAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Nguyễn, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0326723999 |
| 邮箱 | huayilian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $811.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 202 | $807.7K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 玩具模型、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 非木制家具件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-10-16 | 藤柳家具 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-16 | 木制家具零件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-10-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-10-16 | 藤柳家具 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-10-16 | 非螺纹垫圈 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-10-16 | 针织装饰制品 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-10-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-10-16 | 非木制家具件 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-10-16 | 藤柳家具 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |