Ho Gia Phat Cotton Fabric Yarn Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 人造短纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU BôNG VảI SợI Hồ GIA PHáT
1
进口笔数
11
出口笔数
$11.2K
进口金额
$173.8K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2024-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901080000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP9TSYP |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | thôn Đỗ Thượng, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU BÔNG VẢI SỢI HỒ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HO GIA PHAT COTTON FABRIC YARN MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Đỗ Thượng, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0972615160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550700 | 人造短纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550700 | 人造短纤维 |
| 140420 | 棉短绒 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $87.4K |
| 越南 | 7 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Rongshi Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 人造短纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Rongshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.4K | 25-70克非织造布、纺织废料 |
| Tianjin Rongshi Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $86.5K | 人造短纤维、棉短绒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 人造短纤维 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $11.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 人造短纤维 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-09-27 | 聚酯短纤 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-09-09 | 棉絮制品 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-09-07 | 人造短纤维 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-08-15 | 棉絮制品 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-08-08 | 人造短纤维 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-07-22 | 棉短绒 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2024-07-13 | 人造短纤维 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-07-13 | 棉短绒 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-06-24 | 棉短绒 | TIANJIN RONGSHI TRADING CO LTD | 越南 | $13.1K |