Huy Phuong International Star Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 铝矿砂

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Quốc Tế Huy Phương

74
进口笔数
0
出口笔数
$302.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.9K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $938 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $938 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201457043
企查查编码QVNF17A4CS
成立日期2014-04-24
联系地址Số 12C/185 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÔI SAO QUỐC TẾ HUY PHƯƠNG
企业英文名称HUY PHUONG INTERNATIONAL STAR COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12C/185 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84904222846
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260600铝矿砂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾74$302.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾54$213.5K铝矿砂、未锻轧铝合金
SHENG XIN ALUMINUM ENTERPRISES CO LTD中国台湾15$78.9K铝矿砂、未锻轧铝合金
DARKISU INC.中国台湾2$7.4K氧化铝、铝矿砂
Winwise Metal & Solution Co. Ltd.中国台湾2$1.6K铝矿砂
YOUW CHERNG METAL CO LTD中国台湾1$938铝矿砂

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02铝矿砂YOUW CHERNG METAL CO LTD中国台湾$938
2024-11-18铝矿砂SHENG XIN ALUMINUM ENTERPRISES CO LTD中国台湾$1.9K
2024-11-12铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$2.0K
2024-10-15铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$2.0K
2024-10-01铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$2.0K
2024-09-04铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$9.8K
2024-08-16铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$5.8K
2024-07-30铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$2.9K
2024-07-25铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$3.9K
2024-07-10铝矿砂HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD中国台湾$5.9K

相关企业 · 同类产品

Huy Phuong International Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →