Huy Phuong International Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 铝矿砂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Quốc Tế Huy Phương
74
进口笔数
0
出口笔数
$302.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201457043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF17A4CS |
| 成立日期 | 2014-04-24 |
| 联系地址 | Số 12C/185 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO QUỐC TẾ HUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUY PHUONG INTERNATIONAL STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12C/185 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84904222846 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260600 | 铝矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 74 | $302.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | 54 | $213.5K | 铝矿砂、未锻轧铝合金 |
| SHENG XIN ALUMINUM ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 15 | $78.9K | 铝矿砂、未锻轧铝合金 |
| DARKISU INC. | 中国台湾 | 2 | $7.4K | 氧化铝、铝矿砂 |
| Winwise Metal & Solution Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 铝矿砂 |
| YOUW CHERNG METAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $938 | 铝矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 铝矿砂 | YOUW CHERNG METAL CO LTD | 中国台湾 | $938 |
| 2024-11-18 | 铝矿砂 | SHENG XIN ALUMINUM ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-11-12 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-15 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-01 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-09-04 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2024-08-16 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2024-07-30 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-07-25 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-07-10 | 铝矿砂 | HOTAI ENVIRONMENTAL CO.,LTD | 中国台湾 | $5.9K |