Ha Phu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà PHú VIệT NAM

3
进口笔数
131
出口笔数
$85.3K
进口金额
$2.59M
出口金额
2023-03-20
最近进口
2024-04-05
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.7K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108414207
企查查编码QVN1NK3MUD
成立日期2018-08-24
联系地址Số nhà 3, ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ PHÚ VIỆT NAM
企业英文名称HA PHU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3, ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84983384017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080510橙子

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及3$85.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$2.04M
韩国29$476.7K
越南4$70.5K
马来西亚1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Brothers for Export Co.埃及3$85.3K橙子

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国15$396.2K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国22$384.1K其他香蕉、其他鲜果
GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.中国14$360.1K其他香蕉
Samjoo Marketing Inc.韩国12$186.3K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Hanla Agro Products Co., Ltd.韩国5$137.0K其他香蕉、番石榴芒果山竹
China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd.中国9$132.4K其他冷冻鱼、冷冻虾
Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$103.9K其他香蕉、鲜榴莲
Jinwon Trading Co., Ltd.韩国7$101.3K其他香蕉、菠萝
Fuyuan Fudong Electronic Commerce Co., Ltd.中国5$83.8K其他香蕉、木制座椅
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国7$70.2K其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-20橙子UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO.埃及$41.4K
2023-03-06橙子UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO.埃及$43.8K
2023-01-04橙子UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO.埃及$50

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$1.3K
2024-04-05其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$3.5K
2024-04-05其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$3.6K
2024-04-05其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$5.6K
2024-04-03其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$1.3K
2024-04-03其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$2.7K
2024-04-03其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$4.1K
2024-04-03其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$6.0K
2024-04-01其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$5.2K
2024-04-01其他香蕉JINWON TRADING CO LTD韩国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Ha Phu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →