Ha Phu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà PHú VIệT NAM
3
进口笔数
131
出口笔数
$85.3K
进口金额
$2.59M
出口金额
2023-03-20
最近进口
2024-04-05
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108414207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NK3MUD |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ PHÚ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HA PHU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 162/43 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84983384017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080510 | 橙子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 3 | $85.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $2.04M |
| 韩国 | 29 | $476.7K |
| 越南 | 4 | $70.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Brothers for Export Co. | 埃及 | 3 | $85.3K | 橙子 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 15 | $396.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $384.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $360.1K | 其他香蕉 |
| Samjoo Marketing Inc. | 韩国 | 12 | $186.3K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $137.0K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $132.4K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.9K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $101.3K | 其他香蕉、菠萝 |
| Fuyuan Fudong Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.8K | 其他香蕉、木制座椅 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.2K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 橙子 | UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO. | 埃及 | $41.4K |
| 2023-03-06 | 橙子 | UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO. | 埃及 | $43.8K |
| 2023-01-04 | 橙子 | UNITED BROTHERS FOR EXPORT CO. | 埃及 | $50 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-05 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-04-05 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2024-04-05 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2024-04-03 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-03 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2024-04-03 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-04-03 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-04-01 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2024-04-01 | 其他香蕉 | JINWON TRADING CO LTD | 韩国 | $3.9K |