Thai Son Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 899 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK THáI SơN
899
进口笔数
47
出口笔数
$10.57M
进口金额
$1.05M
出口金额
2025-01-15
最近进口
2025-10-16
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900901043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFN6KUY |
| 成立日期 | 2023-12-03 |
| 联系地址 | Số 84, Đường Minh Khai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK THÁI SƠN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, Đường Minh Khai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84357677342 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 899 | $10.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $996.8K |
| 中国 | 4 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 615 | $3.37M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Jinan Haoyuan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 136 | $3.36M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.37M | 橙子、柑橘 |
| Yantai Chenxin Exporters & Traders Co., Ltd. | 中国 | 9 | $303.3K | 鲜苹果 |
| Jining Pengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $226.5K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd. | 中国 | 13 | $223.7K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.8K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Vansten (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.5K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Yantai Shuntianyi Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.9K | 鲜苹果 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $18.6K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 20 | $439.7K | 岩龙虾及海螯虾、虾及对虾 |
| Sichuan Harmony Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 14 | $374.9K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Shengli International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $141.8K | 虾及对虾、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Bamboos Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.4K | 其他甲壳动物、岩龙虾及海螯虾 |
| Guangzhou Bamboos Supply-Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Hai Tung Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Golding Seafood Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他鲜果 | JINING NEW SILK ROAD FOOD CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2025-01-11 | 鲜苹果 | YANTAI SHUNTIANYI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-12-31 | 鲜梨 | JINAN HAOYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-12-31 | 鲜梨 | JINAN HAOYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-31 | 鲜梨 | JINAN HAOYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-30 | 鲜梨 | JINING NEW SILK ROAD FOOD CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-30 | 鲜梨 | JINAN HAOYUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2025-10-01 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-09-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2025-09-29 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-09-18 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2025-08-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $22.3K |
| 2025-08-21 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $26.3K |
| 2025-08-14 | 岩龙虾及海螯虾 | HAI TUNG SEAFOOD LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-08-14 | 岩龙虾及海螯虾 | SICHUAN HARMONY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $17.7K |
| 2025-08-02 | 岩龙虾及海螯虾 | GOLDING SEAFOOD LTD | 越南 | $10.9K |