VLINE VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần VLINE Việt Nam
7
进口笔数
10
出口笔数
$164.9K
进口金额
$228.8K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-02-06
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104799411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5SQXGW |
| 成立日期 | 2010-07-23 |
| 联系地址 | Tòa nhà Ngọc Khánh, số 37 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VLINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VLINE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Ngọc Khánh, số 37 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842432003244 |
| 邮箱 | contact@vline.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $164.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $149.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NASEN AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | 2 | $122.4K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| HENAN LUXURY INTEGRATED HOUSE CO LTD | 中国 | 1 | $40.7K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| HAINAM FOSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他功能机器 |
| SUZHOU OREDY INTELLIGENT DOOR CONTROLLING CO LTD | 中国 | 1 | $350 | 其他测量仪器、金属门闭门器 |
| LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $156 | 其他风扇、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVL SEA & AUSTRALIA CO LTD | 越南 | 3 | $131.7K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $93.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 1 | $2.3K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 压力测量仪 | — | 中国 | $10 |
| 2025-07-09 | 非窗式空调机 | NASEN AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-09 | 非窗式空调机 | NASEN AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-09 | 非窗式空调机 | NASEN AIR CONDITIONING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-12-19 | 其他功能机器 | HAINAM FOSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $66 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2023-12-08 | 其他钢铁制品 | LINKWELL ELECTRIC (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-11-13 | 其他钢铁结构体 | HENAN LUXURY INTEGRATED HOUSE CO LTD | 中国 | $39.1K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | — | $72.7K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 钢制容器(>300升) | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | — | $6.4K |
| 2025-10-27 | 涂层钢丝制品 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-14 | 涂层钢丝制品 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-21 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $384 |
| 2024-11-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $7 |
| 2024-11-21 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $70 |
| 2024-11-21 | 金属焊条 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $27 |