METS Mechanical Electrical & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và MôI TRườNG METS
1
进口笔数
2
出口笔数
$7.0K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202210761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RG1AQG |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Duyên), Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ MÔI TRƯỜNG METS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Hợp (tại nhà bà Nguyễn Thị Chinh), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84946824186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他风扇、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 蒸发式冷却器 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-07-04 | 蒸发式冷却器 | Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | JIATIANXIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2025-07-04 | 功能机器零件 | Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $125 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-08-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-08-28 | 螺纹钢制管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-08-28 | 其他塑料制品 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-08-28 | 液压气压阀门 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2025-08-28 | 高压塑料软管 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | Top Nation Electronics Co., Ltd. | 越南 | $24 |