STECH Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP STECH

12
进口笔数
0
出口笔数
$315.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108793146
企查查编码QVNP789CAB
成立日期2019-06-20
联系地址Số nhà 649/27/1 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP STECH
企业英文名称STECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 649/27/1 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84976640825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830160贱金属锁具零件
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
846630机床零件8456-8465

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$315.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Luxiangjia Technology Co., Ltd.中国8$310.5K其他金属锁、贱金属锁具零件
DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国1$3.1K机床零件8456-8465
Guangzhou Tianqing Barcode Technology Co., Ltd.中国2$2.1K其他印刷机零件、单功能打印机
Empower SCM Ltd.中国1$70电力控制板、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30机床零件8456-8465DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-01-30机床零件8456-8465DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$13.7K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$14.5K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$16.3K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$26.0K
2026-01-13其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2025-12-23其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2025-12-23其他金属锁CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

STECH Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →