STECH Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CôNG NGHIệP STECH
- 邮箱4
12
进口笔数
0
出口笔数
$315.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108793146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP789CAB |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 649/27/1 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP STECH |
| 企业英文名称 | STECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 649/27/1 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84976640825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $315.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Luxiangjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $310.5K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 机床零件8456-8465 |
| Guangzhou Tianqing Barcode Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 机床零件8456-8465 | DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 机床零件8456-8465 | DONGGUAN YAOTIAN PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-23 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-23 | 其他金属锁 | CHONGQING LUXIANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |