Thuy Dong Luc International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HCP PUMPS VIệT NAM
89
进口笔数
59
出口笔数
$1.83M
进口金额
$374.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306569918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25RNST8 |
| 成立日期 | 2009-01-05 |
| 联系地址 | 205/30 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HCP PUMPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCP PUMPS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK4, Đường số 10, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0919197338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 566亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 40 | $957.8K |
| 中国 | 49 | $871.9K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 墨西哥 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $102.1K |
| 印度 | 12 | $80.1K |
| 柬埔寨 | 6 | $66.9K |
| 中国台湾 | 1 | $42.7K |
| 越南 | 14 | $23.7K |
| 泰国 | 3 | $22.0K |
| 莫桑比克 | 1 | $14.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $14.0K |
| 加拿大 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HCP PUMP MANUFACTURER CO LTD | 中国台湾 | 40 | $1.03M | 其他离心泵、泵零件 |
| Flowpower Pumps (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $664.9K | 泵零件、其他离心泵 |
| SJE Rhombus (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 其他电气开关、电力控制板 |
| HCP Pump Manufacturer Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.3K | 其他离心泵、螺纹钢制管件 |
| XIAMEN SUBLIME PUMP CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 其他离心泵 |
| HCP Pump (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.7K | 自动控制仪器、泵零件 |
| Flowpower Pumps (Xiamen) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| Zhejiang Tesk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Chuan Yi Electric Machinery Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他离心泵 |
| HCP Pump (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他离心泵 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT HCPTECH Pompa Indo | 印度尼西亚 | 17 | $102.1K | 其他离心泵、不可锻铸铁件 |
| HCPTECH Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $80.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| P & W International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $42.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Seng Chhenghak | 柬埔寨 | 4 | $42.3K | 其他离心泵、不可锻铸铁件 |
| HifloTech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $24.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Max Flow Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $22.0K | 其他电气开关、其他离心泵 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 10 | $17.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Aquapesca Group | 莫桑比克 | 1 | $14.6K | 不可锻铸铁件、其他离心泵 |
| GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | 3 | $12.8K | 泵零件、不可锻铸铁件 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 日字环节链 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-01 | 泵零件 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 日字环节链 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $228 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 日字环节链 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $720 |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2026-04-24 | 日字环节链 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2026-04-24 | 泵零件 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 不可锻铸铁件 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | GENERAL PUMP CO LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 泵零件 | PT HCPTECH POMPA INDO | 印度尼西亚 | $188 |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | PT HCPTECH POMPA INDO | 印度尼西亚 | $633 |
| 2026-04-15 | 其他离心泵 | PT HCPTECH POMPA INDO | 印度尼西亚 | $384 |
| 2026-04-15 | 不可锻铸铁件 | PT HCPTECH POMPA INDO | 印度尼西亚 | $13 |