Thuy Dong Luc International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HCP PUMPS VIệT NAM

89
进口笔数
59
出口笔数
$1.83M
进口金额
$374.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $80.3K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $55.6K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $46.0K · 3 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-03进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $528 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $578 · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-07进口 $64.1K · 3 笔出口 $596 · 1 笔2024-08进口 $40.0K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-11进口 $92.3K · 3 笔出口 $448 · 1 笔2024-12进口 $133.8K · 6 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-07进口 $69.2K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.7K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-12进口 $45.0K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $122.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-03进口 $56.5K · 3 笔出口 $61.1K · 3 笔2026-04进口 $101.5K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-10进口 $80.3K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-11进口 $55.6K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $46.0K · 3 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-01进口 $28.9K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-03进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $528 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $578 · 1 笔2024-06进口 $34.8K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-07进口 $64.1K · 3 笔出口 $596 · 1 笔2024-08进口 $40.0K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2024-11进口 $92.3K · 3 笔出口 $448 · 1 笔2024-12进口 $133.8K · 6 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-01进口 $65.4K · 3 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-07进口 $69.2K · 4 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.7K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-12进口 $45.0K · 3 笔出口 $12.7K · 2 笔2026-01进口 $122.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-03进口 $56.5K · 3 笔出口 $61.1K · 3 笔2026-04进口 $101.5K · 1 笔出口 $7.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0306569918
企查查编码QVN25RNST8
成立日期2009-01-05
联系地址205/30 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HCP PUMPS VIỆT NAM
企业英文名称HCP PUMPS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LK4, Đường số 10, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0919197338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本566亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
730711不可锻铸铁件
854442带接头绝缘电线
730729不锈钢管配件
853650其他电气开关
731582焊接钢链
481910瓦楞纸箱
730721不锈钢管件
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
730711不可锻铸铁件
841391泵零件
853650其他电气开关
830790非钢铁软管
730729不锈钢管配件
391723硬质PVC管
731581日字环节链
890790浮动结构
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾40$957.8K
中国49$871.9K
泰国1$1.5K
墨西哥1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$102.1K
印度12$80.1K
柬埔寨6$66.9K
中国台湾1$42.7K
越南14$23.7K
泰国3$22.0K
莫桑比克1$14.6K
澳大利亚4$14.0K
加拿大1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HCP PUMP MANUFACTURER CO LTD中国台湾40$1.03M其他离心泵、泵零件
Flowpower Pumps (Xiamen) Co., Ltd.中国31$664.9K泵零件、其他离心泵
SJE Rhombus (Suzhou) Co., Ltd.中国5$42.3K其他电气开关、电力控制板
HCP Pump Manufacturer Co., Ltd.加拿大1$30.3K其他离心泵、螺纹钢制管件
XIAMEN SUBLIME PUMP CO.,LTD中国1$15.3K其他离心泵
HCP Pump (Xiamen) Co., Ltd.中国7$12.7K自动控制仪器、泵零件
Flowpower Pumps (Xiamen) Co., Ltd.加拿大1$12.7K泵零件、其他离心泵
Zhejiang Tesk Import & Export Co., Ltd.中国1$10.2K其他离心泵、泵零件
Chuan Yi Electric Machinery Works Co., Ltd.中国1$5.0K其他离心泵
HCP Pump (Shanghai) Co., Ltd.中国1$3.7K其他离心泵

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT HCPTECH Pompa Indo印度尼西亚17$102.1K其他离心泵、不可锻铸铁件
HCPTECH Pumps Pvt. Ltd.印度12$80.1K其他离心泵、泵零件
P & W International Co. Ltd.中国台湾1$42.7K其他离心泵、泵零件
Seng Chhenghak柬埔寨4$42.3K其他离心泵、不可锻铸铁件
HifloTech Co., Ltd.柬埔寨2$24.6K其他离心泵、泵零件
Max Flow Industry Co., Ltd.泰国3$22.0K其他电气开关、其他离心泵
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南10$17.8K其他机器刀具、鞋靴零件
Aquapesca Group莫桑比克1$14.6K不可锻铸铁件、其他离心泵
GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚3$12.8K泵零件、不可锻铸铁件
Advanced Multitech Co., Ltd.越南3$5.0K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他离心泵FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$5.2K
2026-04-01日字环节链FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$416
2026-04-01泵零件FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$2.2K
2026-04-01日字环节链FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$193
2026-04-01其他离心泵FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$595
2026-04-01其他离心泵FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$944
2026-04-01其他离心泵FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$2.0K
2026-04-01泵零件FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$2.3K
2026-04-01泵零件FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$1.2K
2026-04-01不锈钢管件FLOWPOWER PUMPS (XIAMEN) CO LTD中国$228

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25日字环节链GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$720
2026-04-25不可锻铸铁件GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$400
2026-04-24日字环节链GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$400
2026-04-24泵零件GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$2.0K
2026-04-24不可锻铸铁件GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$200
2026-04-23泵零件GENERAL PUMP CO LTD澳大利亚$1.8K
2026-04-15泵零件PT HCPTECH POMPA INDO印度尼西亚$188
2026-04-15其他离心泵PT HCPTECH POMPA INDO印度尼西亚$633
2026-04-15其他离心泵PT HCPTECH POMPA INDO印度尼西亚$384
2026-04-15不可锻铸铁件PT HCPTECH POMPA INDO印度尼西亚$13

相关企业 · 同类产品

Thuy Dong Luc International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →