Akita Vietnam Plant Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Vệ Thực Vật Akita Việt Nam
116
进口笔数
0
出口笔数
$4.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106157032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTJYT4D |
| 成立日期 | 2013-04-18 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 22, ngõ 120, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ THỰC VẬT AKITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKITA VIET NAM PLANT PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 22, ngõ 120, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842435592309 |
| 邮箱 | congtyakitavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 321390 | 美术颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $3.37M |
| 保加利亚 | 13 | $1.12M |
| 印度 | 16 | $423.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agria S.A. | 保加利亚 | 13 | $1.12M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| SIXF CROP PROTECTION CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.01M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $444.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 6 | $299.7K | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $244.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shaanxi Kanghelifeng Bioscience & Pharmacy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Golden Sun Agrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bhagiradha Chemicals & Industries Ltd. | 印度 | 4 | $18 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | SHAANXI KANGHELIFENG BIOSCIENCE & PHARMACY CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-23 | 零售杀菌剂 | SHAANXI KANGHELIFENG BIOSCIENCE & PHARMACY CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | RATNAKAR INDIA LTD | 印度 | $51.5K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | GOLDEN SUN AGROCHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | BEIJING BIOSEEN CROP SCIENCES CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | BEIJING BIOSEEN CROP SCIENCES CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | GOLDEN SUN AGROCHEMICALS CO., LTD. | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | SIXF CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $121.0K |
| 2026-04-10 | 零售杀虫剂 | SIXF CROP PROTECTION CO LTD | 中国 | $121.0K |