Tico International Corporation
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Tico
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$745.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105837677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4T2XRA |
| 成立日期 | 2012-03-27 |
| 联系地址 | Số 20A phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TICO |
| 企业英文名称 | TICO INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20A phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84422179266 |
| 传真 | +8444500114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 020321 | 冷冻猪胴体 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $518.4K |
| 巴拿马 | 1 | $123.3K |
| 中国香港 | 1 | $95.0K |
| 中国台湾 | 1 | $7.3K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epsilon Co., Ltd. | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $340.0K | 其他吸尘器、微波炉 |
| PAKPLYUS | 俄罗斯 | 1 | $138.7K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Caco Abbo Internacional S.A. | 巴拿马 | 1 | $123.3K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| KINGDOM GLOBAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $95.0K | 冷冻猪胴体、其他冷冻猪肉 |
| Vseinstrumenti.ru | 俄罗斯 | 1 | $30.6K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Tranzit | 俄罗斯 | 2 | $9.0K | 运输集装箱、鲜辣椒/甜椒 |
| Hector Jack International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他木制品、其他植物产品 |
| MMP Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.5K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $672 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $324 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $373 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $509 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $471 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2026-01-10 | 其他木制品 | HECTOR JACK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | $646 |