MACY VINTAGE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACY VINTAGE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402150319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF7KEBT |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | 117 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACY VINTAGE |
| 企业英文名称 | MACY VINTAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902800923 |
| 邮箱 | macynvintage@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $493 |
| 美国 | 1 | $320 |
| 西班牙 | 1 | $225 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMMA EVERIDGE | 美国 | 1 | $320 | 非LED电灯装置 |
| LEE TWAMLEY | 西班牙 | 1 | $225 | 竹制木制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 其他娱乐用品 | — | 瑞士 | $80 |
| 2023-10-27 | 其他娱乐用品 | — | 瑞士 | $45 |
| 2023-10-27 | 其他娱乐用品 | — | 瑞士 | $38 |
| 2023-10-27 | 其他娱乐用品 | — | 瑞士 | $30 |
| 2023-10-27 | 其他娱乐用品 | — | 瑞士 | $300 |
| 2023-03-08 | 非LED灯具 | EMMA EVERIDGE | 美国 | $320 |
| 2023-02-13 | 竹制木制品 | LEE TWAMLEY | 西班牙 | $225 |