Baiyi Liability Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BáCH NGHị
53
进口笔数
29
出口笔数
$2.16M
进口金额
$859.5K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801196769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KNCV4Q |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Lô H14/1, KCN Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH NGHỊ |
| 企业英文名称 | BAIYI LIABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H14/1, KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283958219 |
| 邮箱 | giangnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382313 | 工业脂肪酸 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 290532 | 丙二醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $956.9K |
| 中国台湾 | 26 | $587.5K |
| 韩国 | 8 | $248.5K |
| 印度 | 10 | $121.3K |
| 美国 | 12 | $114.3K |
| 德国 | 8 | $31.8K |
| 巴西 | 3 | $17.6K |
| 泰国 | 3 | $16.9K |
| 南非 | 3 | $16.6K |
| 英国 | 5 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $700.8K |
| 越南 | 5 | $158.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Oil Co., Ltd. | 越南 | 26 | $1.04M | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 23 | $875.6K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 10 | $158.3K | 其他三嗪化合物、润滑油添加剂 |
| Shanghai Yucheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 硫代磷酸酯类、无环酰胺衍生物 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 1 | $22.4K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.4K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.5K | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $3.4K | 非离子表面活性剂、润滑油添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Oil Co., Ltd. | 越南 | 27 | $847.3K | 非轻质石油 |
| Ding Kun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他氨基醇 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-15 | 环胺类化合物 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-15 | 环胺类化合物 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-15 | 醚醇衍生物 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-06-15 | 硼氧化物及酸 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-06-04 | 其他聚醚 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-06-04 | 其他聚醚 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-04 | 其他聚醚 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-05-26 | 其他杂环化合物 | Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-05-26 | 其他烯烃聚合物 | Bestlinke Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $37.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.2K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $509 |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-05-21 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-05-21 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-05-21 | 非轻质石油 | Sunrise Oil Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |