THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$310.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102274803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79YRGPQ |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | BT13, ngõ 75, phố Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT13, ngõ 75, phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842437667621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $310.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.0K | 其他加工水果、其他塑料制品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 糖果、其他加工水果 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 其他塑料制品、600mm以下镀层钢卷 |
| LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 家用电器零件 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-22 | 家用电器零件 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-22 | 家用电器零件 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-22 | 电动食品处理器 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-07-22 | 家用电器零件 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-22 | 家用电器零件 | LANGFANG MOORE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 液压气压阀门 | Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $769 |
| 2026-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-08 | 球面滚子轴承 | Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-08 | 其他轴承 | Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |