T&R Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 无机酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI T&R
5
进口笔数
1
出口笔数
$155.4K
进口金额
$32.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-07-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316774673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT6HNER |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI T&R |
| 企业英文名称 | T&R TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84787678175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284210 | 无机酸盐 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390220 | 烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $91.1K |
| 德国 | 4 | $34.6K |
| 美国 | 1 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENEQ Corp. | 日本 | 1 | $102.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $52.7K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Unigrade Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $778 | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan GP Batteries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 烯烃聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氧化铝 | BASF HONG KONG LTD | 美国 | $14.9K |
| 2026-04-16 | 氧化铝 | BASF HONG KONG LTD | 美国 | $14.9K |
| 2025-10-24 | 无机酸盐 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $16.8K |
| 2025-08-05 | 无机酸盐 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $6.2K |
| 2025-04-21 | 润滑油添加剂 | UNIGRADE TRADING PTE LTD | 德国 | $778 |
| 2023-09-05 | 烯烃聚合物 | GENEQ CORP ORATION | 加拿大 | $91.1K |
| 2023-09-05 | 烯烃聚合物 | GENEQ CORP ORATION | 德国 | $10.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 烯烃聚合物 | DONGGUAN GP BATTERIES CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-07-21 | 烯烃聚合物 | DONGGUAN GP BATTERIES CO LTD | 中国 | $16.1K |