Man Vina Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MAN VI NA
2
进口笔数
14
出口笔数
$5.9K
进口金额
$137.6K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-01-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603708006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RFHYQF |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 9, đường 31, KP Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MAN VI NA |
| 企业英文名称 | MAN VI NA MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường 31, KP Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84908616463 |
| 邮箱 | ketoanthueminhanh123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $989 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $135.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Clamp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁非螺纹件 |
| Jiangsu Maxi Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $989 | 铝板/片、不锈钢半成品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systemac Co., Ltd. | 日本 | 11 | $121.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Eagle Clamp Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.6K | 非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件 |
| Yutaka Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 非石棉摩擦材料 |
| EAGLE CLAMP CO.,LTD | 1 | $1.8K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他钢铁非螺纹件 | EAGLE CLAMP CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-18 | 不锈钢棒材 | JIANGSU MAXI METAL CO LTD | 中国 | $989 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他钢铁非螺纹件 | EAGLE CLAMP CO.,LTD | — | $1.8K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | Systemac Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-30 | 非螺纹钢销 | EAGLE CLAMP CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁非螺纹件 | EAGLE CLAMP CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-10-10 | 其他钢铁结构体 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-10 | 其他钢铁结构体 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-10 | 其他钢铁结构体 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $629 |
| 2024-10-10 | 其他钢铁结构体 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $562 |
| 2024-09-23 | 家具配件 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-09-23 | 贱金属铰链 | SYSTEMAC CO LTD | 日本 | $1.1K |