Man Vina Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí MAN VI NA

2
进口笔数
14
出口笔数
$5.9K
进口金额
$137.6K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-01-24
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $989 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603708006
企查查编码QVN3RFHYQF
成立日期2020-02-24
联系地址Số 9, đường 31, KP Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MAN VI NA
企业英文名称MAN VI NA MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, đường 31, KP Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84908616463
邮箱ketoanthueminhanh123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731829其他钢铁非螺纹件
681389非石棉摩擦材料
731824非螺纹钢销
830210贱金属铰链
830242家具配件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.9K
中国1$989

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$135.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eagle Clamp Co., Ltd.越南1$4.9K其他钢铁非螺纹件
Jiangsu Maxi Metal Co., Ltd.中国1$989铝板/片、不锈钢半成品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Systemac Co., Ltd.日本11$121.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Eagle Clamp Co., Ltd.日本1$11.6K非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
Yutaka Seiki Co., Ltd.日本1$3.0K非石棉摩擦材料
EAGLE CLAMP CO.,LTD1$1.8K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20其他钢铁非螺纹件EAGLE CLAMP CO LTD越南$4.9K
2025-04-18不锈钢棒材JIANGSU MAXI METAL CO LTD中国$989

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24其他钢铁非螺纹件EAGLE CLAMP CO.,LTD—$1.8K
2026-01-14其他钢铁制品Systemac Co., Ltd.日本$1.7K
2025-07-30非螺纹钢销EAGLE CLAMP CO LTD日本$6.5K
2025-07-30其他钢铁非螺纹件EAGLE CLAMP CO LTD日本$5.0K
2024-10-10其他钢铁结构体SYSTEMAC CO LTD日本$2.9K
2024-10-10其他钢铁结构体SYSTEMAC CO LTD日本$1.5K
2024-10-10其他钢铁结构体SYSTEMAC CO LTD日本$629
2024-10-10其他钢铁结构体SYSTEMAC CO LTD日本$562
2024-09-23家具配件SYSTEMAC CO LTD日本$3.3K
2024-09-23贱金属铰链SYSTEMAC CO LTD日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Man Vina Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →