Evolve Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVOLVE
17
进口笔数
0
出口笔数
$87.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316397231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMW8839 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Lầu 2 - B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVOLVE |
| 企业英文名称 | EVOLVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84862188829 |
| 邮箱 | j.perucca@evolve.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 580710 | 机织标签 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $80.7K |
| 中国 | 2 | $5.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARSC S.r.l. | 意大利 | 14 | $80.7K | 室内香水、皮肤清洁剂 |
| Guangdong Bote Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 同轴电缆、其他自动控制仪 |
| MEDICALTHINK DEKA HK LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| GUANGDONG CHIYANG SCENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $478 | 化妆喷雾器、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 竹制木制品 | MARSC S R L | 意大利 | $39 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $263 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $114 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $84 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $88 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $715 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $199 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $175 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $365 |
| 2026-02-27 | 室内香水 | MARSC S R L | 意大利 | $342 |