Goodlife Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 691 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUộC SốNG TốT LàNH
5
进口笔数
691
出口笔数
$24.5K
进口金额
$19.24M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307754159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXVM8E9 |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | Lô 1G, Khu Nông nghiệp Công nghệ cao thành phố hồ chí minh, ấp 1, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUỘC SỐNG TỐT LÀNH |
| 企业英文名称 | GOODLIFE HOLDINGS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1G, Khu Nông nghiệp Công nghệ cao thành phố hồ chí minh, ấp 1, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Dịch vụ vận tải đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837990993 |
| 邮箱 | goodlife@goodlife.com.vn |
| 官网 | www.goodlifejp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.6K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 299 | $7.91M |
| 美国 | 111 | $3.74M |
| 澳大利亚 | 113 | $3.64M |
| 新加坡 | 67 | $2.37M |
| 日本 | 85 | $1.05M |
| 越南 | 8 | $223.8K |
| 新西兰 | 5 | $186.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Plastic (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.0K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.6K | 非液体温度计、其他塑料包装制品 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soo Il Commerce Inc | 韩国 | 297 | $7.85M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 111 | $3.74M | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| BST Produce Co., Ltd. | 新加坡 | 67 | $2.37M | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| HOA Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $1.78M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Amyson Pty Ltd | 澳大利亚 | 42 | $1.38M | 其他鲜果、其他食品制剂 |
| Tropical Stream Co., Ltd. | 日本 | 84 | $1.05M | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Top Class Fruit Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $424.1K | 其他椰子、带壳椰子 |
| MG Marketing Support Office | 新西兰 | 5 | $186.6K | 其他鲜果 |
| Algona Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $156.4K | 其他鲜果 |
| Soo Il Commerce Inc. | 越南 | 3 | $55.8K | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 塑料包装箱 | SANKO PLASTIC (MALAYSIA) SDN BHD | 日本 | $14.0K |
| 2024-06-17 | 其他塑料包装制品 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $6.6K |
| 2024-01-12 | 非液体温度计 | TEMPSEN ELECTRONICS CO | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-16 | 非液体温度计 | TEMPSEN ELECTRONICS CO | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-06 | 非液体温度计 | TEMPSEN ELECTRONICS CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-06 | 非液体温度计 | TEMPSEN ELECTRONICS CO | 中国 | $300 |
出口(共 691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | AMYSON PTY LTD | — | $27.0K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Soo Il Commerce Inc | 韩国 | $5.9K |