Goodlife Holdings Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 691 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUộC SốNG TốT LàNH

5
进口笔数
691
出口笔数
$24.5K
进口金额
$19.24M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $984.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 15 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $505.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $720.3K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 17 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $519.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $754.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $715.3K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $896.7K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $984.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $654.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $645.8K · 20 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $433.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $541.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $715.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $575.3K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $430.5K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $462.0K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 15 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $505.9K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $720.3K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 17 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $519.4K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $754.5K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $715.3K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $896.7K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $984.5K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $654.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $645.8K · 20 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $433.0K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $469.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $541.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $715.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.6K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $295.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $495.9K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $575.3K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $430.5K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $476.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0307754159
企查查编码QVNCXVM8E9
成立日期2009-12-23
联系地址Lô 1G, Khu Nông nghiệp Công nghệ cao thành phố hồ chí minh, ấp 1, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CUỘC SỐNG TỐT LÀNH
企业英文名称GOODLIFE HOLDINGS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 1G, Khu Nông nghiệp Công nghệ cao thành phố hồ chí minh, ấp 1, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Dịch vụ vận tải đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837990993
邮箱goodlife@goodlife.com.vn
官网www.goodlifejp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902519非液体温度计
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080112带壳椰子
121293食用甘蔗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$20.6K
中国3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国299$7.91M
美国111$3.74M
澳大利亚113$3.64M
新加坡67$2.37M
日本85$1.05M
越南8$223.8K
新西兰5$186.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanko Plastic (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$14.0K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Sanshu Sangyo Co., Ltd.日本1$6.6K非液体温度计、其他塑料包装制品
TempSen Electronics Co., Ltd.中国3$3.9K非液体温度计、组合测量仪器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soo Il Commerce Inc韩国297$7.85M其他鲜果、带壳椰子
Dragonberry Produce Inc.美国111$3.74M其他鲜果、鲜黄瓜
BST Produce Co., Ltd.新加坡67$2.37M其他鲜果、其他冷冻水果坚果
HOA Australia Pty Ltd澳大利亚48$1.78M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Amyson Pty Ltd澳大利亚42$1.38M其他鲜果、其他食品制剂
Tropical Stream Co., Ltd.日本84$1.05M其他鲜果、带壳椰子
Top Class Fruit Supply Pty Ltd澳大利亚20$424.1K其他椰子、带壳椰子
MG Marketing Support Office新西兰5$186.6K其他鲜果
Algona Pty Ltd澳大利亚5$156.4K其他鲜果
Soo Il Commerce Inc.越南3$55.8K其他鲜果、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-05塑料包装箱SANKO PLASTIC (MALAYSIA) SDN BHD日本$14.0K
2024-06-17其他塑料包装制品SANSHU SANGYO CO., LTD日本$6.6K
2024-01-12非液体温度计TEMPSEN ELECTRONICS CO中国$1.3K
2023-05-16非液体温度计TEMPSEN ELECTRONICS CO中国$1.2K
2023-02-06非液体温度计TEMPSEN ELECTRONICS CO中国$1.1K
2023-02-06非液体温度计TEMPSEN ELECTRONICS CO中国$300

出口(共 691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$22.7K
2026-04-30其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$5.9K
2026-04-29其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$22.7K
2026-04-29其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$29.9K
2026-04-29其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$5.9K
2026-04-24其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$5.9K
2026-04-24其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$22.7K
2026-04-24其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$22.7K
2026-04-24其他鲜果AMYSON PTY LTD$27.0K
2026-04-24其他鲜果Soo Il Commerce Inc韩国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Goodlife Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →