Golden Time One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thời Gian Vàng
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$346.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602227250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67KH376 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | E15, Khu dân cư số 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỜI GIAN VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E15, Khu dân cư số 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02518899573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $346.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $346.5K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2024-10-23 | 未印刷标签 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-23 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-23 | 初级硅氧烷 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $828 |
| 2024-10-23 | 非乙烯塑料袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2024-10-23 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2024-10-04 | 胶粘纸卷/张 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2024-10-04 | 其他纸制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2024-10-04 | 其他塑料片材 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-04 | 印刷标签 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |