Nhat Nhung Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậT NHUNG

15
进口笔数
94
出口笔数
$173.5K
进口金额
$284.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-01进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-08进口 $51.8K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-01进口 $115 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-08进口 $51.8K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107581653
企查查编码QVN7U6371K
成立日期2016-09-29
联系地址Số nhà 7, ngõ 14 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT NHUNG
企业英文名称NHAT NHUNG EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址No09-LK330, khu đất dịch vụ LK29, LK30, LK31, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84936487489
邮箱nhatnhung.pn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
400911硫化橡胶管
481920非瓦楞折叠盒
731815钢铁螺钉螺栓
841370其他离心泵
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
848420机械密封件
841370其他离心泵
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线
400690其他未硫化橡胶
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
848360离合器联轴器
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$173.3K
中国台湾1$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$277.8K
柬埔寨1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aliorder Trade Co., Ltd.中国3$65.0K可互换钻具、不可调扳手
Hangzhou Zhengbang Auto Parts Co., Ltd.中国1$51.8K制冷压缩机、其他气泵
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国3$25.3K玩具模型、其他塑料制品
Wenzhou Landmark Seal Mfg. Co., Ltd.中国3$19.2K机械密封件、其他矿物制品
Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd.中国2$7.6K非车用柴油机、收割机零件
Shanghai Gogoal Industry Co., Ltd.中国1$2.4K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Wenzhou Trisun Seal Manufacture Co., Ltd.中国1$2.1K机械密封件、垫片套装
DA KANG PUMP INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$115发动机泵、其他离心泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南73$241.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$20.3K铝合金板材、螺纹螺母
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$7.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Vattanac Properties Ltd.柬埔寨1$7.0K泵零件、其他食品制剂
Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd.越南6$5.9K其他钢铁制品、阀门零件
Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.3K铜废料、其他贵金属废料
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K金属加工机刀、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$84
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$139
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$384
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$84
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$256
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$139
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$65
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$322
2026-04-07机械密封件YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$919
2026-04-25其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$440
2026-04-25其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$440
2026-04-25机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$919
2026-04-21其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$440
2026-04-21机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$919
2026-03-27机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-25机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-02-27机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-02-27机械密封件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$621

相关企业 · 同类产品

Nhat Nhung Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →