Nhat Nhung Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậT NHUNG
15
进口笔数
94
出口笔数
$173.5K
进口金额
$284.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107581653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U6371K |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 14 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬT NHUNG |
| 企业英文名称 | NHAT NHUNG EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No09-LK330, khu đất dịch vụ LK29, LK30, LK31, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84936487489 |
| 邮箱 | nhatnhung.pn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $173.3K |
| 中国台湾 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $277.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.0K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Hangzhou Zhengbang Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Landmark Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 机械密封件、其他矿物制品 |
| Yancheng Luckystar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 非车用柴油机、收割机零件 |
| Shanghai Gogoal Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wenzhou Trisun Seal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 机械密封件、垫片套装 |
| DA KANG PUMP INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $115 | 发动机泵、其他离心泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $241.9K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vattanac Properties Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.0K | 泵零件、其他食品制剂 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | YANCHENG LUCKYSTAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-25 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-03-27 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 机械密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $621 |