Dang Nhat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐăNG NHậT
301
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312825486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DQYMG0 |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | 2147 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐĂNG NHẬT |
| 企业英文名称 | DANG NHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2147 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909581378 |
| 邮箱 | ktdangnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $2.56M |
| 澳大利亚 | 57 | $1.73M |
| 南非 | 20 | $824.3K |
| 韩国 | 79 | $719.0K |
| 新西兰 | 26 | $624.6K |
| 波兰 | 11 | $291.6K |
| 埃及 | 5 | $110.3K |
| 智利 | 1 | $66.4K |
| 加拿大 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Fresh International LLC | 美国 | 30 | $1.10M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Oneonta Trading Corporation | 美国 | 30 | $667.7K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| CMI ORCHARDS LLC | 美国 | 27 | $625.6K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| US Fresh Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $615.9K | 鲜葡萄、806100 |
| Exim Trading Global Pty Ltd | 新西兰 | 19 | $494.1K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | 12 | $465.2K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Pinnacle Vista Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $384.0K | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| W.F. Montague Pty Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $330.9K | 鲜桃、鲜葡萄 |
| Hyun Nong Fresh Corp | 韩国 | 24 | $287.0K | 鲜梨、鲜草莓 |
| Hansarang Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $164.2K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $27.0K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $27.0K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 鲜梨 | Cape Five Export S.A. (Pty) Ltd | 南非 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | US FRESH EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2026-04-14 | 鲜葡萄 | US FRESH EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |