Hato Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$139
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316678225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTGEXD0 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | 373-375 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HATO |
| 企业英文名称 | HATO TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373-375 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84902209697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 091011 | 整姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $139 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1e65cd4cd26afe6f9f7b5e1a87e38fd3 | 1 | $139 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 干辣椒 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-02-15 | 药用植物 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-02-15 | 混合蔬菜 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-02-15 | 干洋葱 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-02-15 | 姜黄 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-02-15 | 整姜 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-02-15 | 混合蔬菜 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-02-15 | 混合蔬菜 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $18 |
| 2023-02-15 | 混合蔬菜 | HATO TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $35 |