MHT Sourcing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MHT SOURCING
3
进口笔数
31
出口笔数
$18.8K
进口金额
$440.6K
出口金额
2024-04-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316824229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BBDBE3 |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | 23/23/13 Đường Số 22, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MHT SOURCING |
| 企业英文名称 | MHT SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/23/13 Đường Số 22, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902519068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 440111 | 针叶燃料木 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.8K |
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $360.5K |
| 马来西亚 | 7 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tank Built Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.8K | 其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinano Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $440.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他钢铁制品 | TANK BUILT PTE LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-01-10 | 其他工业用纺织品 | TANK BUILT PTE LTD | 新加坡 | $52 |
| 2023-08-09 | 非泡沫橡胶密封件 | TANK BUILT PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-08-08 | 其他工业用纺织品 | TANK BUILT PTE LTD | 新加坡 | $849 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $696 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $686 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $15.7K |
| 2026-04-02 | 热带木胶合板 | SHINANO CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $15.7K |