Nhat Thanh Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 橡塑帽类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Thành Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$102.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401679170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKHUC76 |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | 281 Chính Hữu, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬT THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | NHAT THANH NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281 Chính Hữu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84777341277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 960321 | 牙刷 |
| 960500 | 旅行套装 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $102.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiyoalong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.9K | LED灯具、旧衣物 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Linyi Hengqiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他纤维素醚、水泥添加剂 |
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Pengwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他焊接机、焊接设备 |
| Tinhy Geosynthetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $793 | 其他木家具、电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $100 |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $80 |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $50 |
| 2025-12-30 | 体育器材 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $160 |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $50 |
| 2025-12-30 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $100 |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $28 |
| 2025-12-30 | 男式合成纤维裤 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $340 |
| 2025-12-30 | 塑料装饰品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD CHINA | 中国 | $100 |