Khoi Tien Construction Waterproofing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHốNG THấM XâY DựNG & THươNG MạI DịCH Vụ KHởI TIếN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$138.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401953641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXWWU9F |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 88 Cồn Dầu 2, Tổ 67, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỐNG THẤM XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Cồn Dầu 2, Tổ 67, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $138.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $138.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他塑料建材 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-01-10 | 其他塑料建材 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $820 |
| 2026-01-10 | 其他塑料建材 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-01-09 | 其他塑料建材 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-09 | 其他塑料建材 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-09 | 其他塑料建材 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $820 |
| 2025-12-06 | 其他塑料建材 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-06 | 其他塑料建材 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-06 | 其他塑料建材 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $46.8K |
| 2025-12-06 | 其他塑料建材 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |