SAKURA INDUSTRY IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU - THươNG MạI SAKURA INDUSTRY
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$136.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317981337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHN5WUA |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 15 Đường số 9, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI SAKURA INDUSTRY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 9, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0283821356 |
| 邮箱 | thuthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $136.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIZUKI CO LTD | 日本 | 28 | $136.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-12-27 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-10-02 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-09-23 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-08-06 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-07-03 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-07-03 | 塑料包装箱 | MIZUKI CO LTD | 日本 | $2.3K |