Ngoc Trang Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM NGọC TRANG
1
进口笔数
32
出口笔数
$52.8K
进口金额
$1.63M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2024-12-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316404143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ETF3DJ |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | 30/75 Đỗ Nhuận, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM NGỌC TRANG |
| 企业英文名称 | NGOC TRANG FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/12 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908906507 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $52.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $1.17M |
| 新加坡 | 6 | $288.7K |
| 越南 | 4 | $165.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WASU & SUPA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.8K | 干制墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wasu & Supa Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $1.17M | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| 123 Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $288.7K | 干制墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| WASU & SUPA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $165.2K | 熏制虾类、其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | WASU & SUPA CO LTD | 越南 | $52.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2024-12-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2024-12-07 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $46.4K |
| 2024-11-11 | 其他干鱼 | WASU & SUPA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-11-11 | 熏制虾类 | WASU & SUPA CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2024-10-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $6.1K |
| 2024-10-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-10-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | 123 FOOD PTE LTD | 新加坡 | $27.7K |
| 2024-10-03 | 熏制虾类 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $34.7K |
| 2024-08-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $52.8K |