Fact Link Marketplace Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FACT-LINK MARKETPLACE
- 邮箱1
31
进口笔数
73
出口笔数
$78.4K
进口金额
$420.1K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313560828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1B6C9U |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | L18-11-13, tầng 18, toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FACT-LINK MARKETPLACE |
| 企业英文名称 | FACT-LINK MARKETPLACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, tầng 18, toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842866546467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 134.3807亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $43.6K |
| 日本 | 14 | $33.5K |
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $252.4K |
| 日本 | 55 | $139.8K |
| 巴拿马 | 3 | $21.1K |
| 越南 | 5 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huatian Hand Truck Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.7K | 其他车辆、其他钢铁结构体 |
| Suzuki Yushi Industrial Co., Ltd. | 日本 | 7 | $21.2K | 零售清洁粉剂、二氧化硅 |
| Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.7K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Aseam Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| Suzuki Yushi Industrial | 日本 | 2 | $5.1K | 零售清洁粉剂 |
| Shanghai Langfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 金属包头皮鞋、其他皮革鞋 |
| Safetoe (Jiangsu) Safety & Protection Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 金属包头皮鞋、安全帽 |
| Kanou Precision (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
| TRAUM CO.LTD. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Daito (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $208 | 非轻质石油 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Magna, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $252.4K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Traum Inc. | 日本 | 47 | $96.7K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.3K | 其他钢铁制品、非纺织润滑剂 |
| Prestige Zona Libre Corp | 巴拿马 | 3 | $21.1K | 男式毛料夹克、男式纺织裤 |
| Traum Inc. | 越南 | 3 | $3.6K | 其他钢铁制品、铜卫浴器具 |
| Techno Labo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 木制座椅零件 |
| Nobuta Noki Inc. | 日本 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| YASHIMA CORPORATION | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品 | |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Traum Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 机床零件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他铜制品 | TRAUM CORPORATION | 越南 | $6 |
| 2026-06-12 | 其他多硫化物 | Traum Corp. Corporation | 日本 | $185 |
| 2026-06-12 | 其他铜制品 | TRAUM CORPORATION | 越南 | $49 |
| 2026-06-12 | 其他铜制品 | TRAUM CORPORATION | 越南 | $22 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | TRAUM CO.LTD. | 越南 | $492 |
| 2026-06-03 | 塑料管件 | Traum Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | TRAUM CO.LTD. | 越南 | $492 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁制品 | TRAUM CO.LTD. | 越南 | $123 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | $950 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Traum Inc. | 日本 | $83 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $177 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $773 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $259 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Traum Inc. | 日本 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $773 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd. | 日本 | $386 |
| 2026-06-26 | 其他铜制品 | Traum Inc. | 日本 | $368 |