Fact Link Marketplace Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FACT-LINK MARKETPLACE

31
进口笔数
73
出口笔数
$78.4K
进口金额
$420.1K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $788 · 2 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $855 · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2024-12进口 $929 · 1 笔出口 $415 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $201 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $18.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $788 · 2 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $855 · 1 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $117 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 2 笔2024-12进口 $929 · 1 笔出口 $415 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $9.1K · 3 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $201 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $18.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0313560828
企查查编码QVNE1B6C9U
成立日期2015-12-03
联系地址L18-11-13, tầng 18, toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FACT-LINK MARKETPLACE
企业英文名称FACT-LINK MARKETPLACE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L18-11-13, tầng 18, toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842866546467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本134.3807亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
391910自粘塑料卷
871680其他车辆
640340金属包头皮鞋
271019非轻质石油
391190其他多硫化物
391740塑料管件
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
620342男棉裤
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
853810电气装置零件
847950工业机器人
620343男式化纤裤
741820铜卫浴器具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$43.6K
日本14$33.5K
越南2$1.2K
泰国1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥8$252.4K
日本55$139.8K
巴拿马3$21.1K
越南5$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Huatian Hand Truck Co., Ltd.中国5$24.7K其他车辆、其他钢铁结构体
Suzuki Yushi Industrial Co., Ltd.日本7$21.2K零售清洁粉剂、二氧化硅
Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd.中国7$8.7K衬背铝箔、自粘塑料片
Aseam Japan Co., Ltd.日本2$6.9K其他食品制剂、零售清洁粉剂
Suzuki Yushi Industrial日本2$5.1K零售清洁粉剂
Shanghai Langfeng Industrial Co., Ltd.中国1$4.4K金属包头皮鞋、其他皮革鞋
Safetoe (Jiangsu) Safety & Protection Tech Co., Ltd.中国1$4.3K金属包头皮鞋、安全帽
Kanou Precision (Dongguan) Co., Ltd.中国1$1.3K其他钢铁制品、其他橡胶带
TRAUM CO.LTD.越南1$1.1K其他钢铁制品
Daito (Thailand) Co., Ltd.泰国1$208非轻质石油

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Magna, S.A. de C.V.墨西哥8$252.4K棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Traum Inc.日本47$96.7K其他钢铁制品、其他铜制品
Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本2$36.3K其他钢铁制品、非纺织润滑剂
Prestige Zona Libre Corp巴拿马3$21.1K男式毛料夹克、男式纺织裤
Traum Inc.越南3$3.6K其他钢铁制品、铜卫浴器具
Techno Labo Co., Ltd.日本2$3.3K木制座椅零件
Nobuta Noki Inc.日本2$2.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
YASHIMA CORPORATION2$1.8K其他钢铁制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Traum Co., Ltd.日本1$1.1K机床零件、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他铜制品TRAUM CORPORATION越南$6
2026-06-12其他多硫化物Traum Corp. Corporation日本$185
2026-06-12其他铜制品TRAUM CORPORATION越南$49
2026-06-12其他铜制品TRAUM CORPORATION越南$22
2026-06-03其他钢铁制品TRAUM CO.LTD.越南$492
2026-06-03塑料管件Traum Co., Ltd.日本$9
2026-06-03其他钢铁制品TRAUM CO.LTD.越南$492
2026-06-03其他钢铁制品TRAUM CO.LTD.越南$123
2026-04-17自粘塑料卷Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd.中国$43
2026-04-17自粘塑料卷Nantong Zhonghao Adhesive Products Co., Ltd.中国$950

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Traum Inc.日本$83
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$177
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$773
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$259
2026-06-26其他钢铁制品Traum Inc.日本$1.9K
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$773
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-26其他钢铁制品Miyazaki Machinery Systems Co., Ltd.日本$386
2026-06-26其他铜制品Traum Inc.日本$368

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fact Link Marketplace Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →