Acer Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,163 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Acer Việt Nam
- 邮箱2,181
1,163
进口笔数
329
出口笔数
$40.56M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
73
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301883398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y5RKBN |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Phòng 704-05 Toà Nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ACER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACER VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 9845005BB41D3CA46241 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842839106888 |
| 邮箱 | acercare.vn@acer.com |
| 传真 | +842839101234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 765.9817亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,110 | $39.72M |
| 中国台湾 | 13 | $585.5K |
| 泰国 | 4 | $177.9K |
| 印度 | 29 | $76.0K |
| 菲律宾 | 7 | $3.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $580 |
| 中国香港 | 1 | $206 |
| 马来西亚 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $484.0K |
| 菲律宾 | 35 | $119.7K |
| 马来西亚 | 20 | $84.4K |
| 波兰 | 36 | $77.5K |
| 美国 | 12 | $61.1K |
| 泰国 | 35 | $58.4K |
| 印度尼西亚 | 9 | $46.8K |
| 印度 | 37 | $39.7K |
| 中国台湾 | 49 | $36.6K |
| 新加坡 | 8 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acer Inc. | 中国 | 502 | $23.68M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| ACER INC | 中国台湾 | 85 | $12.39M | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| ACER INC | 中国香港 | 178 | $3.48M | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Acer Computer Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $196.4K | 8471机器零件、存储单元 |
| Acer India Private Ltd. | 印度 | 58 | $92.3K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Acer Sales & Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $26.6K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| AUO CORP ORATION | 中国台湾 | 28 | $11.5K | 液晶显示模块、电力控制板 |
| Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $8.9K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Ningbo Yung Hung Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $6.0K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| SUNRISE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 21 | $3.8K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acer Inc. | 中国 | 29 | $447.2K | 8471机器零件 |
| e06b15471de6cd27a48deacdaea9e4ee | 34 | $119.1K | ||
| Acer Sales & Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $82.2K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | 36 | $77.5K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Acer Computer Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $58.4K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Acer Service Corporation | 美国 | 10 | $54.7K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Acer India Private Ltd. | 印度 | 37 | $39.7K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| ACER INC | 中国台湾 | 14 | $23.8K | 非CRT电脑显示器、处理器及控制器 |
| AUO CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $8.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Acer Computer Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $7.5K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACER COMPUTER CO LTD | 泰国 | $2.3K |
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | HONG KONG HMX ELECTRONICS CO.,LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $443 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $622 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $450 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $16 |
| 2026-04-20 | 未装壳扬声器 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $6 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $671 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $140 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $116 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Asplex Sp. z o.o. | 波兰 | $25 |