Acer Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,234 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Acer Việt Nam

1,234
进口笔数
368
出口笔数
$50.31M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-16
最近出口
71
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.92M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 8 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-11进口 $1.20M · 49 笔出口 $43.5K · 19 笔2023-12进口 $1.37M · 39 笔出口 $65.6K · 17 笔2024-01进口 $1.24M · 33 笔出口 $68.2K · 16 笔2024-02进口 $446.6K · 15 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-03进口 $237.9K · 21 笔出口 $45.4K · 10 笔2024-04进口 $638.7K · 27 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $2.23M · 33 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-06进口 $1.53M · 29 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $418.7K · 30 笔出口 $299 · 2 笔2024-08进口 $1.79M · 26 笔出口 $486 · 2 笔2024-09进口 $1.35M · 27 笔出口 $27.5K · 10 笔2024-10进口 $359.9K · 33 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-11进口 $1.25M · 36 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-12进口 $1.87M · 32 笔出口 $680 · 2 笔2025-01进口 $2.64M · 18 笔出口 $423 · 2 笔2025-02进口 $255.8K · 23 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-03进口 $489.9K · 27 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-04进口 $675.7K · 29 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-05进口 $584.0K · 23 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-06进口 $273.1K · 30 笔出口 $38.7K · 8 笔2025-07进口 $426.0K · 34 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-08进口 $100.4K · 26 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $257.0K · 30 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-10进口 $113.4K · 26 笔出口 $76.9K · 9 笔2025-11进口 $703.9K · 36 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-12进口 $814.4K · 40 笔出口 $2.5K · 7 笔2026-01进口 $1.91M · 31 笔出口 $50.3K · 14 笔2026-02进口 $875.7K · 9 笔出口 $48.8K · 4 笔2026-03进口 $373.6K · 21 笔出口 $19.0K · 16 笔2026-04进口 $8.92M · 21 笔出口 $38.0K · 8 笔2026-05进口 $2.58M · 19 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-06进口 $4.53M · 19 笔出口 $10.6K · 8 笔2026-07进口 $2.63M · 19 笔出口 $4.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 8 笔出口 $27.7K · 4 笔2023-11进口 $1.20M · 49 笔出口 $43.5K · 19 笔2023-12进口 $1.37M · 39 笔出口 $65.6K · 17 笔2024-01进口 $1.24M · 33 笔出口 $68.2K · 16 笔2024-02进口 $446.6K · 15 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-03进口 $237.9K · 21 笔出口 $45.4K · 10 笔2024-04进口 $638.7K · 27 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $2.23M · 33 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-06进口 $1.53M · 29 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $418.7K · 30 笔出口 $299 · 2 笔2024-08进口 $1.79M · 26 笔出口 $486 · 2 笔2024-09进口 $1.35M · 27 笔出口 $27.5K · 10 笔2024-10进口 $359.9K · 33 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-11进口 $1.25M · 36 笔出口 $6.6K · 9 笔2024-12进口 $1.87M · 32 笔出口 $680 · 2 笔2025-01进口 $2.64M · 18 笔出口 $423 · 2 笔2025-02进口 $255.8K · 23 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-03进口 $489.9K · 27 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-04进口 $675.7K · 29 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-05进口 $584.0K · 23 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-06进口 $273.1K · 30 笔出口 $38.7K · 8 笔2025-07进口 $426.0K · 34 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-08进口 $100.4K · 26 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-09进口 $257.0K · 30 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-10进口 $113.4K · 26 笔出口 $76.9K · 9 笔2025-11进口 $703.9K · 36 笔出口 $3.7K · 6 笔2025-12进口 $814.4K · 40 笔出口 $2.5K · 7 笔2026-01进口 $1.91M · 31 笔出口 $50.3K · 14 笔2026-02进口 $875.7K · 9 笔出口 $48.8K · 4 笔2026-03进口 $373.6K · 21 笔出口 $19.0K · 16 笔2026-04进口 $8.92M · 21 笔出口 $38.0K · 8 笔2026-05进口 $2.58M · 19 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-06进口 $4.53M · 19 笔出口 $10.6K · 8 笔2026-07进口 $2.63M · 19 笔出口 $4.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301883398
企查查编码QVN0Y5RKBN
成立日期2008-05-23
联系地址Phòng 704-05 Toà Nhà Saigon Trade Center, Số 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ACER VIỆT NAM
企业英文名称ACER VIETNAM CO., LTD
其他编号9845005BB41D3CA46241
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842839106888
邮箱acercare.vn@acer.com
传真+842839101234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本765.9817亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
84713010公斤以下便携电脑
854449绝缘电线
761699其他铝制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
841459其他风扇
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
841459其他风扇
854449绝缘电线
761699其他铝制品
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
851829未装壳扬声器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,166$49.45M
中国台湾13$585.5K
泰国4$177.9K
印度29$76.0K
马来西亚15$14.1K
菲律宾7$3.6K
印度尼西亚2$2.2K
中国香港1$206

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$484.3K
马来西亚33$163.2K
泰国40$150.9K
菲律宾40$140.5K
印度尼西亚11$88.1K
波兰40$80.5K
美国13$61.2K
印度40$44.8K
中国台湾49$36.6K
新加坡10$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acer Inc.中国502$23.68M10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
Acer Incorporated中国台湾122$22.03M8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Acer Inc.中国香港178$3.48M8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备
Acerpure Inc.中国20$384.6K125W以下风扇、瓦楞纸箱
Acer Computer Co., Ltd.泰国34$196.4K8471机器零件、固态存储设备
Acer India Private Ltd.印度58$92.3K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
ACER SALES & SERVICES SDN BHD马来西亚32$33.9K10公斤以下便携电脑、其他投影仪
AUO CORP ORATION中国台湾31$12.0K液晶显示模块、通信设备零件
Ningbo Yung Hung Electronics Technology Co., Ltd.中国27$6.0K通信设备零件、液晶显示模块
SUNRISE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾21$3.8K通信设备零件、液晶显示模块

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acer Inc.中国29$447.2K8471机器零件
ACER SALES & SERVICES SDN BHD马来西亚29$159.6K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Acer Computer Co., Ltd.泰国40$150.9K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Acer Philippines Inc.39$139.9K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
PT ACER INDONESIA印度尼西亚11$88.1K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Asplex Sp. z o.o.波兰40$80.5K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Acer Service Corporation美国13$61.2K8471机器零件、其他塑料制品
Acer India Private Ltd.印度40$44.8K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Acer Incorporated中国台湾14$23.8K非CRT电脑显示器、8471机器零件
AUO CORP ORATION中国台湾23$8.4K光伏组件、液晶显示模块

近期贸易明细

进口(共 1,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非棉针织背心ACER SALES & SERVICES SDN BHD印度尼西亚$888
2026-07-31非棉针织背心ACER SALES & SERVICES SDN BHD印度尼西亚$685
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$182
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$83
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$33
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$166
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$290
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$15
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$249
2026-07-30锂离子电池Acer Incorporated中国$249

出口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16固态存储设备SK HYNIX SEMICONDUCTOR HK C/O (PNS) MAX LOGISTICS LTD中国香港$190
2026-07-168471机器零件SK HYNIX SEMICONDUCTOR HK C/O (PNS) MAX LOGISTICS LTD中国香港$30
2026-07-16固态存储设备SK HYNIX SEMICONDUCTOR HK C/O (PNS) MAX LOGISTICS LTD中国香港$40
2026-07-16固态存储设备SK HYNIX SEMICONDUCTOR HK C/O (PNS) MAX LOGISTICS LTD中国香港$100
2026-07-15绝缘电线Acer Computer Co., Ltd.泰国$8
2026-07-158471机器零件Acer Computer Co., Ltd.泰国$807
2026-07-15通信设备零件LONTON INFORMATIONTECHNOLOGY CO,LTD中国$360
2026-07-158471机器零件Acer Computer Co., Ltd.泰国$483
2026-07-13其他塑料制品Acer Computer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$61
2026-07-13绝缘电线Acer Computer (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2

相关企业 · 同类产品

Acer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →