SYM Global Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYM GLOBAL
79
进口笔数
84
出口笔数
$1.07M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
39
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202220093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUHS4G |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 601, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYM GLOBAL |
| 企业英文名称 | SYM GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 601, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0783179847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $510.9K |
| 韩国 | 27 | $417.9K |
| 匈牙利 | 2 | $63.5K |
| 中国台湾 | 6 | $39.4K |
| 日本 | 1 | $22.6K |
| 越南 | 1 | $10.6K |
| 美国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $1.90M |
| 墨西哥 | 21 | $377.4K |
| 中国 | 5 | $43.4K |
| 美国 | 10 | $33.6K |
| 日本 | 1 | $10.5K |
| 阿联酋 | 1 | $7.3K |
| 中国香港 | 4 | $4.8K |
| 巴西 | 1 | $4.3K |
| 英国 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bu Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $203.5K | 丙烯酸机织物、其他拉链 |
| Bukwang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.0K | 丙烯酸机织物、染色机织布 |
| DK Creation | 韩国 | 10 | $73.2K | 印刷标签、机织绒布 |
| DK Creation Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $70.4K | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| Hajdu D+F Trade Ltd. | 匈牙利 | 2 | $63.5K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| DK Creation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.7K | 聚氨酯纺织物、丙烯酸机织物 |
| Wujiang Yuefa Textile Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $37.4K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Weihai Chenyuan Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 弹性针织布、棉针织T恤及背心 |
| Shaoxing City HaHoo Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Suzhou Horay Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.3K | 染色尼龙织物、丙烯酸机织物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bu Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $774.5K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| DK Creation Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $667.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| New Era Cap Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 21 | $363.6K | 针织头饰、其他头饰 |
| DK Creation | 韩国 | 3 | $242.5K | 其他塑纺箱盒、男式化纤服装 |
| The Kary Co., Ltd. | 越南 | 3 | $175.4K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| New Era Cap Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.4K | 针织头饰、男式化纤裤 |
| Estherint | 韩国 | 5 | $37.0K | 男式化纤服装、男棉裤 |
| New Era Cap Co., Inc. | 美国 | 10 | $33.6K | 针织头饰、男式化纤服装 |
| NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 3 | $2.3K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| NEW ERA CAP COMPANY LIMITED | 英国 | 3 | $2.1K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 男式化纤服装 | NEW ERA CAP CO INC | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 男式化纤服装 | NEW ERA CAP CO INC | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-24 | 男式化纤服装 | NEW ERA CAP CO INC | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-24 | 男式化纤服装 | NEW ERA CAP CO INC | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 粘合窄幅织物 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-02-23 | 机织绒布 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $315 |
| 2026-02-23 | 金属钩环 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2026-02-23 | 非织造标签 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $289 |
| 2026-02-23 | 其他拉链 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 聚酯机织物 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $3.3K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | NEW ERA CAP MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $386 |
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 男式纤维衬衫 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 男式化纤服装 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2026-04-10 | 男式化纤服装 | DK CREATION CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | NEW ERA CAP MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $452 |
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | NEW ERA CAP MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $452 |
| 2026-04-07 | 男式化纤裤 | NEW ERA | 巴西 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 男棉裤 | NEW ERA | 巴西 | $2.1K |