Ngan Long Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 甲酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ngân Long
74
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301465217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP185J89 |
| 成立日期 | 1998-07-31 |
| 联系地址 | 14/5B An Bình, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÂN LONG |
| 企业英文名称 | NGAN LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/5B An Bình, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0838362757 |
| 邮箱 | nganlong1999@gmail.com |
| 传真 | 0838381406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291511 | 甲酸 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.06M |
| 印度尼西亚 | 9 | $177.4K |
| 德国 | 8 | $27.7K |
| 捷克 | 2 | $4.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.8K |
| 克罗地亚 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $883.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $541.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 16 | $373.0K | 甲酸、草酸化合物 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $177.4K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Liaocheng Luxi Formic Acid Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.8K | 甲酸、运输集装箱 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.3K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Meteocontrol GmbH | 德国 | 8 | $34.0K | 电力控制板、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $37.6K |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $37.6K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-26 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $211.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $496 |