CDK Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CDK CHEMICAL

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$234.5K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301190277
企查查编码QVNUK0PKEV
成立日期2021-10-26
联系地址Khu Thuận An, Phường Trạm Lộ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CDK CHEMICAL
企业英文名称CDK CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thuận An, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84868215284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
390690其他丙烯酸聚合物
220720变性酒精
282732氯化铝
281511固体烧碱
281512烧碱溶液
220710高浓度乙醇
280700硫酸
282590其他无机碱
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$233.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南27$65.4K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Sunggok Vina Co., Ltd.越南13$48.5K非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物
Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南9$40.2K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Leputai Vietnam Co., Ltd.越南25$24.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南12$20.2K其他钢铁制品、自粘塑料片
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南20$14.9K模制纸浆、无机涂布纸
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南8$7.6K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南8$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南3$2.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙醇和异丙醇ESD WORK VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-28丙醇和异丙醇ESD WORK VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-27丙醇和异丙醇SUNGGOK VINA CO LTD越南$3.6K
2026-04-27丙醇和异丙醇SUNGGOK VINA CO LTD越南$3.6K
2026-04-25氯化铝MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$179
2026-04-25硫酸MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$103
2026-04-25变性酒精MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$505
2026-04-25硫酸MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$536
2026-04-25盐及氯化钠MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$268
2026-04-25盐及氯化钠MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$268

相关企业 · 同类产品

CDK Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →