CDK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CDK CHEMICAL
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$234.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK0PKEV |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Khu Thuận An, Phường Trạm Lộ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CDK CHEMICAL |
| 企业英文名称 | CDK CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thuận An, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84868215284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $233.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $65.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $48.5K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $40.2K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $24.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.9K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 丙醇和异丙醇 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 丙醇和异丙醇 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 氯化铝 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-25 | 硫酸 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-25 | 变性酒精 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-25 | 硫酸 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-25 | 盐及氯化钠 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $268 |