KHANH DUONG HD TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHáNH DươNG HD
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801367634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MDJ9W7 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị Việt Mỹ, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÁNH DƯƠNG HD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 09832389896 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $4.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他塑料废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2023-07-20 | 铝废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $959 |
| 2023-06-27 | 其他棉废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-04-21 | 铝废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-04-21 | 钢铁废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $966 |
| 2023-04-21 | 其他塑料废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $321 |
| 2023-04-19 | 其他棉废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-02-13 | 其他钢铁废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2023-02-13 | 铝废料 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |