A1 Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
57
进口笔数
203
出口笔数
$588.1K
进口金额
$709.3K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-21
最近出口
20
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201904693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN090W336 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Số 52/346 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH TRIỆU |
| 企业英文名称 | TM & XNK A1 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84915062486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $357.5K |
| 新加坡 | 1 | $93.0K |
| 意大利 | 3 | $67.8K |
| 泰国 | 5 | $39.5K |
| 日本 | 6 | $26.9K |
| 韩国 | 4 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $903 |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 194 | $406.3K |
| 美国 | 6 | $192.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $443 |
| 中国 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $210.3K | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
| APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $98.3K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $73.4K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Elektrochemie Ltd. Inc. | 意大利 | 2 | $62.5K | 非轻质石油 |
| Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.2K | 其他钢铁管材、其他钢铁管件 |
| Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.0K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Shandong Jufeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.0K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Suzhou Hua Shang Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 机械加工未涂布纸、纸质文具 |
| H.B. Fuller International Holdings Corp. | 中国 | 4 | $3.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Addi Chem | 韩国 | 3 | $2.3K | 1kg以下胶粘剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $108.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Global Inc. | 美国 | 4 | $104.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $62.5K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $49.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.1K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Fujikura Fiber Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $4.8K | 未涂布纸≤150克、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Shandong Jufeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 不锈钢焊管 | Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-13 | 不锈钢管配件 | Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-07-01 | 不锈钢焊管 | Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 螺纹钢制管件 | Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管材 | Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Shandong Jufeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 聚丙烯塑料 | Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 乙烯聚合物棒材 | Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $453 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $915 |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-21 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 机械零件 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $915 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | Seojin Global Inc. | 美国 | $46.2K |
| 2026-06-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Global Inc. | 美国 | $22.6K |
| 2026-06-17 | 贱金属脚轮 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-17 | 贱金属脚轮 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |