A1 Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

46
进口笔数
232
出口笔数
$420.0K
进口金额
$657.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
21
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2023-10进口 $14.8K · 6 笔出口 $13.9K · 13 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $13.3K · 11 笔2023-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $12.1K · 13 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $15.6K · 8 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $1.8K · 4 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $217 · 1 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.7K · 5 笔出口 $19.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 12 笔2023-10进口 $14.8K · 6 笔出口 $13.9K · 13 笔2023-11进口 $7.0K · 3 笔出口 $13.3K · 11 笔2023-12进口 $12.5K · 2 笔出口 $15.7K · 8 笔2024-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $12.1K · 13 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $15.6K · 8 笔2024-03进口 $3.7K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $19.2K · 4 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $1.8K · 4 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $6.1K · 4 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $217 · 1 笔2026-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.7K · 5 笔出口 $19.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201904693
企查查编码QVN090W336
成立日期2018-09-27
联系地址Số 52/346 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH TRIỆU
企业英文名称TM & XNK A1 VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+84915062486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
271019非轻质石油
320990水性聚合物涂料
350691聚合物胶粘剂
392020聚丙烯塑料
480262机械加工未涂布纸
391610乙烯聚合物棒材
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
271019非轻质石油
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391740塑料管件
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$189.4K
新加坡1$93.0K
意大利3$67.8K
泰国5$39.5K
日本6$26.9K
韩国4$2.6K
中国台湾1$903
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$440.3K
美国3$105.6K
中国台湾1$1.3K
法国1$443
中国1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APP SYSTEMS SERVICES PTE. LTD.新加坡1$93.0K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd.中国6$70.8K聚丙烯塑料、其他塑料制品
Elektrochemie Ltd. Inc.意大利2$62.5K非轻质石油
Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.泰国5$39.5K初级硅氧烷、胶粘填料
Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd.日本5$26.2K初级硅氧烷、皮革整理涂料
Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd.中国4$25.0K乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材
Ningbo Xintai Hydraulic Technology Co., Ltd.中国2$21.4K其他钢铁管材、其他钢铁管件
Suzhou Hua Shang Paper Co., Ltd.中国3$7.7K机械加工未涂布纸、纸质文具
H.B. Fuller International Holdings Corp.中国4$3.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Addi Chem韩国3$2.3K1kg以下胶粘剂、其他润滑剂

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南75$123.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南41$85.7K通信设备零件、其他电子IC
23971084db0f1dfd459a08b2301bb69c9$62.5K
149cc9245e033b1274f471a95c8d0f848$25.1K
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南5$17.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南6$15.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南5$13.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南5$9.0K其他印刷机零件、硫化橡胶管
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南7$6.4K处理器及控制器、多层陶瓷电容
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$5.2KLED发光二极管、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22聚丙烯塑料Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-22聚丙烯塑料Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-22聚丙烯塑料Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-22聚丙烯塑料Xuchang Jingwei Electrical Equipment Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-17乙烯聚合物棒材Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-17乙烯聚合物棒材Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-17乙烯聚合物棒材Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd.中国$340
2026-04-17乙烯聚合物棒材Hebei Pelioou New Materials Technology Co., Ltd.中国$340
2026-04-11其他塑料制品Taizhou City Huangyan Beiwei Mould Co., Ltd.中国$17.2K
2026-04-11其他塑料制品Taizhou City Huangyan Beiwei Mould Co., Ltd.中国$17.2K

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-141kg以下胶粘剂Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$975
2026-04-14存储单元Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$861
2026-04-13其他电气开关Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-04-04其他螺纹紧固件SEOJIN GLOBAL INC.美国$4.8K
2026-04-04其他钢铁管材SEOJIN GLOBAL INC.美国$10.0K
2026-04-04其他钢铁管材SEOJIN GLOBAL INC.美国$2.8K
2026-02-25存储单元Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$78
2026-02-25其他办公设备Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$139
2026-01-30其他计时装置LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$2.6K
2026-01-28其他计时装置LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A1 Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →