MINH KHANG MFG & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT MINH KHANG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$537.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316042366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MKUHP8 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 1073/63B Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG MANUFACTURING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building, Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84938955828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $508.8K |
| 越南 | 6 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | 13 | $508.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | 2 | $19.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | 2 | $665 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $21.0K |
| 2024-06-18 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $11.5K |
| 2024-03-14 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $19.2K |
| 2023-12-12 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $19.2K |
| 2023-12-12 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $63.3K |
| 2023-11-09 | 其他塑料包装制品 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-11-06 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $20.0K |
| 2023-10-25 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $33.6K |
| 2023-10-25 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $22.7K |
| 2023-10-02 | 塑料封口件 | A & A GLOBAL IMPORTS INC | 美国 | $10.2K |