Successful Trading & Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM&XD THàNH CôNG
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$600.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400832542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B3NDYT |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số nhà 03 ngõ 16 đường Đào Sư Tích, tổ 9, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&XD THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 ngõ 16 đường Đào Sư Tích, tổ 9, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914850862 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $600.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 24 | $532.2K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $67.8K | 燃料木材废料、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $25.1K |
| 2024-05-03 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $25.4K |
| 2024-04-26 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $25.7K |
| 2024-04-26 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $26.2K |
| 2024-04-23 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $21.0K |
| 2024-04-23 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $23.0K |
| 2024-04-16 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $19.4K |
| 2024-04-16 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $25.2K |
| 2024-04-10 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $24.5K |
| 2024-04-10 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $24.2K |