Cetech Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CETECH
143
进口笔数
11
出口笔数
$15.25M
进口金额
$599.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-01-09
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107323187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AM7NM5 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 02 ngách 192/22 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CETECH |
| 企业英文名称 | CETECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 ngách 192/22 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903219198 |
| 邮箱 | viet1811@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 33 | $9.82M |
| 中国 | 76 | $4.38M |
| 中国台湾 | 9 | $310.9K |
| 罗马尼亚 | 2 | $134.9K |
| 日本 | 5 | $114.1K |
| 德国 | 13 | $96.1K |
| 法国 | 2 | $88.0K |
| 土耳其 | 1 | $75.7K |
| 印度 | 7 | $70.9K |
| 美国 | 2 | $57.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $579.2K |
| 比利时 | 1 | $9.6K |
| 中国 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 3 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $858 |
| 法国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 969b0cb2b2e6cb039e787f35993a0949 | 36 | $7.56M | ||
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 24 | $747.5K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| TaylorLEDs Visual Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.6K | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
| Barco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $121.7K | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| Wyrestorm Technologies Ltd. | 中国 | 12 | $90.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| IHSE GmbH Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $67.5K | 通信设备 |
| Shenzhen IVS Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $9.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Beijing Tricolor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 通信设备、其他电气设备 |
| ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | 3 | $6.3K | 其他电气设备、通信设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STELLAR LUMIERE PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $576.0K | 自动数据处理投影仪 |
| Barco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.6K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Wyrestorm Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 通信设备、电力控制板 |
| IHSE GmbH Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 通信设备 |
| ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $858 | 通信设备 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $667 | 通信设备、8471机器零件 |
| Modulo PI | 法国 | 1 | $300 | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $6.6K |
| 2026-03-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $153 |
| 2026-03-19 | 其他玻璃纤维 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 拉脱维亚 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $804 |
| 2026-02-26 | 通信设备零件 | STELLAR LUMIERE PTE. LTD. | 比利时 | $30.0K |
| 2026-02-25 | 通信设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-02-25 | 非液晶/OLED显示模组 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-02-25 | 非CRT显示器 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-12 | 非液晶/OLED显示模组 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-12 | 通信设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 通信设备 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $858 |
| 2025-12-08 | 其他自动数据处理部件 | MODULO PI | 法国 | $300 |
| 2025-11-10 | 自动数据处理投影仪 | STELLAR LUMIERE PTE. LTD. | 新加坡 | $137.5K |
| 2025-10-23 | 通信设备 | ENJOY DISPLAY INC | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-02-05 | 通信设备 | IHSE GMBH ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-02-05 | 通信设备 | IHSE GMBH ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-12-09 | 非铜绕组线 | ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $393 |
| 2024-11-07 | 通信设备 | WYRESTORM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | WYRESTORM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $798 |
| 2024-07-22 | 自动数据处理投影仪 | STELLAR LUMIERE PTE. LTD. | 新加坡 | $26.0K |