Cetech Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CETECH

143
进口笔数
11
出口笔数
$15.25M
进口金额
$599.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-01-09
最近出口
31
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.16M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.32M · 5 笔出口 $137.5K · 1 笔2024-02进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.7K · 2 笔出口 $301.0K · 1 笔2024-08进口 $904.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $641.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $30.7K · 7 笔出口 $393 · 1 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.6K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $344.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $574.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $406.8K · 6 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-12进口 $2.19M · 16 笔出口 $300 · 1 笔2026-01进口 $280.4K · 2 笔出口 $858 · 1 笔2026-02进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.32M · 5 笔出口 $137.5K · 1 笔2024-02进口 $139.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $202.7K · 2 笔出口 $301.0K · 1 笔2024-08进口 $904.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $641.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $316.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $30.7K · 7 笔出口 $393 · 1 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.6K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $344.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $574.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $231.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $406.8K · 6 笔出口 $137.5K · 1 笔2025-12进口 $2.19M · 16 笔出口 $300 · 1 笔2026-01进口 $280.4K · 2 笔出口 $858 · 1 笔2026-02进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107323187
企查查编码QVN3AM7NM5
成立日期2016-02-03
联系地址Số 02 ngách 192/22 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CETECH
企业英文名称CETECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02 ngách 192/22 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903219198
邮箱viet1811@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852499非液晶/OLED显示模组
852859非CRT显示器
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件
852990通信设备零件
830249贱金属配件
847141含CPU和I/O的ADP设备
852862自动数据处理投影仪
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852862自动数据处理投影仪
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板
854419非铜绕组线
900211已装配物镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时33$9.82M
中国76$4.38M
中国台湾9$310.9K
罗马尼亚2$134.9K
日本5$114.1K
德国13$96.1K
法国2$88.0K
土耳其1$75.7K
印度7$70.9K
美国2$57.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$579.2K
比利时1$9.6K
中国1$6.8K
中国台湾3$2.7K
日本1$858
法国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
969b0cb2b2e6cb039e787f35993a094936$7.56M
UNV Digital Technologies Co., Ltd.中国24$747.5K非磁带视频设备、其他电视摄像机
TaylorLEDs Visual Co., Ltd.中国9$188.6K非CRT显示器、其他自动数据处理部件
Barco Singapore Pte. Ltd.新加坡13$121.7K通信设备零件、非CRT显示器
Wyrestorm Technologies Ltd.中国12$90.0K通信设备、带接头绝缘电线
IHSE GmbH Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$67.5K通信设备
Shenzhen IVS Technology Co., Ltd.中国3$26.2K通信设备零件、其他钢铁制品
ATEN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$9.1K通信设备、带接头绝缘电线
Beijing Tricolor Technology Co., Ltd.中国4$7.8K通信设备、其他电气设备
ENJOY DISPLAY INC中国台湾3$6.3K其他电气设备、通信设备

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STELLAR LUMIERE PTE. LTD.新加坡3$576.0K自动数据处理投影仪
Barco Singapore Pte. Ltd.新加坡1$9.6K通信设备零件、电力控制板
Wyrestorm Technologies Ltd.中国1$6.8K通信设备、电力控制板
IHSE GmbH Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.2K通信设备
ENJOY DISPLAY INC中国台湾1$2.0K其他自动数据处理部件、通信设备
Arvanics Corp.日本1$858通信设备
ATEN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$667通信设备、8471机器零件
Modulo PI法国1$300其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19聚氨酯泡沫塑料BARCO SINGAPORE PTE LTD德国$6.6K
2026-03-19聚氨酯泡沫塑料BARCO SINGAPORE PTE LTD中国$153
2026-03-19其他玻璃纤维BARCO SINGAPORE PTE LTD拉脱维亚$1.3K
2026-03-02通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$804
2026-02-26通信设备零件STELLAR LUMIERE PTE. LTD.比利时$30.0K
2026-02-25通信设备UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$127
2026-02-25非液晶/OLED显示模组UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$692
2026-02-25非CRT显示器UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$9.1K
2026-02-12非液晶/OLED显示模组UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$4.4K
2026-02-12通信设备UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD中国$1.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09通信设备ARVANICS CORP ORATION日本$858
2025-12-08其他自动数据处理部件MODULO PI法国$300
2025-11-10自动数据处理投影仪STELLAR LUMIERE PTE. LTD.新加坡$137.5K
2025-10-23通信设备ENJOY DISPLAY INC中国台湾$2.0K
2025-02-05通信设备IHSE GMBH ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.6K
2025-02-05通信设备IHSE GMBH ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.6K
2024-12-09非铜绕组线ATEN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$393
2024-11-07通信设备WYRESTORM TECHNOLOGIES LTD中国$6.0K
2024-11-07电力控制板WYRESTORM TECHNOLOGIES LTD中国$798
2024-07-22自动数据处理投影仪STELLAR LUMIERE PTE. LTD.新加坡$26.0K

相关企业 · 同类产品

Cetech Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →