Duc Quang Investment Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI ĐứC QUANG
23
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108189713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V6NTR0 |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 02- TT5A Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC QUANG |
| 企业英文名称 | DUC QUANG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02- TT5A Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84934464646 |
| 邮箱 | ketoandqhd2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $291.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Craft Child Product Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.5K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Guangdong Wanjiada Household Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.3K | 塑料家具、塑料卫浴器具 |
| Topfan Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.1K | 其他家用电动热器、弹性针织布 |
| WELL KNOWN GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $30.0K | 其他家用电动热器、其他钢铁制品 |
| Guangdong Huizhong Plastic & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 塑料家具、塑料装饰品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $763 |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $763 |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $548 |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | WELL KNOWN GROUP LTD | 中国 | $525 |