GAM TECHNO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GAM TECHNO

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$32.5K
出口金额
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $524 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110097139
企查查编码QVNQQ9BSHV
成立日期2022-08-22
联系地址Nhà số 2, ngõ 34, đường Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GAM TECHNO
企业英文名称GAM TECHNO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 2, ngõ 34, đường Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话00862345868
邮箱damvandungksvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845690其他工艺机床
610429女式非棉针织套装
650400编结帽类
841821家用冰箱
842119其他离心机
847170存储单元
848310传动轴及曲柄
940180其他座椅
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$30.2K
泰国1$1.8K
韩国1$517
越南1$49

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBM Engineering Co., Ltd.日本1$10.2K存储单元
Kinsei Sangyo Co., Ltd.日本1$8.5K其他离心机
Jbm Engineering Co., Ltd.日本2$7.3K其他工艺机床
Murakami Manufacturing Co., Ltd.日本5$2.6K其他铝制品、其他钢铁制品
JBM SA (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.8K其他工艺机床
Tera International Co., Ltd.日本1$1.6K家用冰箱
Shinsen Joint Stock Co.韩国1$517女式非棉针织套装、其他座椅
Shinsen Joint Stock Co.越南1$49编结帽类
Tera International Corporation日本1$2裁缝模型及展示品

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20家用冰箱TERA INTERNATIONAL JOIN STOCK CO日本$1.6K
2025-10-08其他离心机Kinsei Sangyo Co., Ltd.日本$8.5K
2025-08-29其他座椅SHINSEN JOINT STOCK CO韩国$50
2025-08-29其他娱乐用品SHINSEN JOINT STOCK CO韩国$80
2025-08-29其他娱乐用品SHINSEN JOINT STOCK CO韩国$92
2025-08-29塑料家具Shinsen Joint Stock Co.韩国$38
2025-08-29编结帽类SHINSEN JOINT STOCK CO越南$49
2025-08-29塑料家具SHINSEN JOINT STOCK CO韩国$38
2025-08-29女式非棉针织套装Shinsen Joint Stock Co.韩国$168
2025-08-29其他座椅SHINSEN JOINT STOCK CO韩国$50

相关企业 · 同类产品

GAM TECHNO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →