GAM TECHNO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAM TECHNO
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$32.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110097139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ9BSHV |
| 成立日期 | 2022-08-22 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 34, đường Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAM TECHNO |
| 企业英文名称 | GAM TECHNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, ngõ 34, đường Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 00862345868 |
| 邮箱 | damvandungksvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $30.2K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $517 |
| 越南 | 1 | $49 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBM Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.2K | 存储单元 |
| Kinsei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 其他离心机 |
| Jbm Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.3K | 其他工艺机床 |
| Murakami Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JBM SA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.8K | 其他工艺机床 |
| Tera International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 家用冰箱 |
| Shinsen Joint Stock Co. | 韩国 | 1 | $517 | 女式非棉针织套装、其他座椅 |
| Shinsen Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $49 | 编结帽类 |
| Tera International Corporation | 日本 | 1 | $2 | 裁缝模型及展示品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 家用冰箱 | TERA INTERNATIONAL JOIN STOCK CO | 日本 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 其他离心机 | Kinsei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2025-08-29 | 其他座椅 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 韩国 | $50 |
| 2025-08-29 | 其他娱乐用品 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 韩国 | $80 |
| 2025-08-29 | 其他娱乐用品 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 韩国 | $92 |
| 2025-08-29 | 塑料家具 | Shinsen Joint Stock Co. | 韩国 | $38 |
| 2025-08-29 | 编结帽类 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 越南 | $49 |
| 2025-08-29 | 塑料家具 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 韩国 | $38 |
| 2025-08-29 | 女式非棉针织套装 | Shinsen Joint Stock Co. | 韩国 | $168 |
| 2025-08-29 | 其他座椅 | SHINSEN JOINT STOCK CO | 韩国 | $50 |