Kima Home Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIMA HOME
1
进口笔数
207
出口笔数
$92
进口金额
$5.38M
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CQNG4U |
| 成立日期 | 2017-08-23 |
| 联系地址 | LK6-17, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIMA HOME |
| 企业英文名称 | KIMA HOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84941296266 |
| 邮箱 | kimahome.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 102.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 175 | $3.92M |
| 菲律宾 | 16 | $777.6K |
| 古巴 | 8 | $476.3K |
| 罗马尼亚 | 3 | $134.8K |
| 越南 | 4 | $53.1K |
| 韩国 | 2 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marius van der Walt | 澳大利亚 | 1 | $92 | 瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferguson Enterprises, LLC | 美国 | 118 | $2.83M | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| James Martin Vanities | 美国 | 43 | $796.2K | 瓷制卫生洁具、其他木家具 |
| Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | 8 | $608.4K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| VimarIEL S.A. | 古巴 | 8 | $476.3K | 塑料管件、塑料管 |
| James Martin Signature Vanities | 美国 | 9 | $161.3K | 瓷制卫生洁具 |
| Delta Studio S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $134.8K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Wilcon Depot Inc. | 菲律宾 | 4 | $131.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| JAMES MARTIN VANITIES | 美国 | 5 | $129.1K | 瓷制卫生洁具 |
| Ferguson Enterprises, LLC | 越南 | 2 | $38.3K | 瓷制卫生洁具 |
| Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 菲律宾 | 4 | $38.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 瓷制卫生洁具 | MARIUS VAN DER WALT | 澳大利亚 | $92 |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | $15.0K |
| 2026-05-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | $15.0K |
| 2026-05-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | $11.5K |
| 2026-05-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | $16.2K |
| 2026-05-20 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Worldwide Interiors Design Center Corp. | 菲律宾 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | FERGUSON ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.8K |