Kima Home Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIMA HOME

1
进口笔数
207
出口笔数
$92
进口金额
$5.38M
出口金额
2024-08-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $387.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 9 笔2024-08进口 $92 · 1 笔出口 $228.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 9 笔2024-08进口 $92 · 1 笔出口 $228.2K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107974083
企查查编码QVN4CQNG4U
成立日期2017-08-23
联系地址LK6-17, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIMA HOME
企业英文名称KIMA HOME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11, toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84941296266
邮箱kimahome.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本102.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
690721低吸水率瓷砖
391732塑料管
391740塑料管件
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
940169木制座椅
940360其他木家具
391810PVC地板/墙覆盖物
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国175$3.92M
菲律宾16$777.6K
古巴8$476.3K
罗马尼亚3$134.8K
越南4$53.1K
韩国2$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marius van der Walt澳大利亚1$92瓷制卫生洁具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ferguson Enterprises, LLC美国118$2.83M非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
James Martin Vanities美国43$796.2K瓷制卫生洁具、其他木家具
Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾8$608.4K低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具
VimarIEL S.A.古巴8$476.3K塑料管件、塑料管
James Martin Signature Vanities美国9$161.3K瓷制卫生洁具
Delta Studio S.R.L.罗马尼亚3$134.8KPVC地板/墙覆盖物
Wilcon Depot Inc.菲律宾4$131.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
JAMES MARTIN VANITIES美国5$129.1K瓷制卫生洁具
Ferguson Enterprises, LLC越南2$38.3K瓷制卫生洁具
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.菲律宾4$38.0K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-13瓷制卫生洁具MARIUS VAN DER WALT澳大利亚$92

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20陶瓷砖(吸水0.5-10%)Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾$15.0K
2026-05-20陶瓷砖(吸水0.5-10%)Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾$15.0K
2026-05-20陶瓷砖(吸水0.5-10%)Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾$11.5K
2026-05-20陶瓷砖(吸水0.5-10%)Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾$16.2K
2026-05-20陶瓷砖(吸水0.5-10%)Worldwide Interiors Design Center Corp.菲律宾$11.5K
2026-04-24瓷制卫生洁具FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$8.1K
2026-04-24瓷制卫生洁具FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$2.4K
2026-04-24瓷制卫生洁具FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$7.6K
2026-04-24瓷制卫生洁具FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$19.8K
2026-04-24瓷制卫生洁具FERGUSON ENTERPRISES LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Kima Home Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →