Duy Phuong Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK DUY PHươNG
37
进口笔数
42
出口笔数
$245.2K
进口金额
$271.2K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703161038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41GJVY0 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 149/15A đường 19, Ấp 5, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK DUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUY PHUONG TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 149/15A đường 19, Ấp 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0563508264 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $245.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $135.8K |
| 韩国 | 20 | $135.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $238.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Block Worldwide | 越南 | 7 | $41.9K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $38.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Mijin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Gwang Myeong Corp., Ltd. | 越南 | 4 | $21.8K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Block Worldwide | 韩国 | 4 | $19.4K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.8K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Wooshin Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.2K | 椰纤编织地毯、热带木胶合板 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| SEO HAE TIMBER CO. | 越南 | 2 | $5.4K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-14 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $18 |
| 2023-12-14 | 藤柳家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-12-14 | 安全阀 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $46 |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $325 |
| 2023-12-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-14 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 椰纤编织地毯 | Wooshin Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | $613 |
| 2026-04-13 | 椰纤编织地毯 | Wooshin Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 椰纤编织地毯 | Wooshin Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | $345 |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $700 |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $654 |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $730 |
| 2025-12-09 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 越南 | $2.6K |