TIN THANH PHAT EQUIPMENT TECHNIQUE CO LTD
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Tín Thành Phát
13
进口笔数
60
出口笔数
$158.8K
进口金额
$113.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312439850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2R18P8 |
| 成立日期 | 2013-08-30 |
| 联系地址 | 150/10 đường HT 13, khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TÍN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN THANH PHAT EQUIPMENT TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150/10 đường HT 13, khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838312929 |
| 邮箱 | ketoansaigon16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $143.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $113.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 9 | $133.8K | 其他气泵、电力控制板 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 1 | $15.3K | 其他塑料废料、通信设备零件 |
| ZHONGSHAN LINGYU MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $9.7K | 气体过滤机械、其他制冷设备 |
| DONGGUAN CHUANGSHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $24 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 42 | $89.4K | 通信设备零件、电力控制板 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 12 | $19.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | 6 | $4.3K | 铝管、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-12 | 其他气泵 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-12 | 其他气泵 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-12 | 电力控制板 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-09-05 | 阀门龙头 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-05 | 其他气泵 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-05 | 其他气泵 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-07-04 | 其他气泵 | FUJIAN KESHIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $379 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $88 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $191 |
| 2026-04-17 | 泵及压缩机零件 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $47 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $129 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $129 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $129 |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $51 |
| 2026-04-16 | 泵及压缩机零件 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $47 |