Truong An Wood Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TRườNG AN WOOD
14
进口笔数
0
出口笔数
$386.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109761919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN684D9TH |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Số 35, Ngõ 170 đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG AN WOOD |
| 企业英文名称 | TRUONG AN WOOD SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà TNR, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0828668688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $386.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.7K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Linyi Yide International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shandong Standard Panel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Guangxi Baixiangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 冷轧钢片 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-02-09 | 氧化铁 | LINYI FREE TRADE ZONE JINCAN SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 氧化铁 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $778 |
| 2025-12-15 | 明胶及动物胶 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-15 | 其他手工工具 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-12-15 | 氧化铁 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2025-12-15 | 其他胶粘剂 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 其他手工工具 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-12-15 | 氧化铁 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $806 |